Thứ Ba, 03/03/2026

Trực tiếp kết quả Napredak vs Crvena Zvezda hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 19/3

Kết thúc

Napredak

Napredak

1 : 1

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 19/03/2023
Vòng 27 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Krusevac
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mirko Ivanic
38
Bojan Matic
85

Thống kê trận đấu Napredak vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
Napredak
Napredak
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
07/08 - 2021
05/12 - 2021
18/09 - 2022
19/03 - 2023
06/08 - 2023
03/12 - 2023
15/09 - 2024
15/02 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Napredak

VĐQG Serbia
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-2
23/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2519335560T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2517262453H T T B B
3VojvodinaVojvodina2515461849T T T B B
4Novi PazarNovi Pazar251267242H B T T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo251258541T T B H T
6CukarickiCukaricki25979-134B B B H T
7FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica259610133B B H T H
8OFK BeogradOFK Beograd259610-133H T B H T
9Radnicki NisRadnicki Nis259511032H T T T T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 192325889-432T B H H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola257810-729B H T H B
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd258512-1629B T T B H
13Mladost LucaniMladost Lucani256910-1827H B B H B
14JavorJavor256811-1126T H B H B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica253913-1818H B B H H
16NapredakNapredak252716-2913B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow