Thứ Bảy, 29/11/2025
Victor Osimhen (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
11
(Pen) Lorenzo Insigne
57
Sebastian Walukiewicz
59
Victor Osimhen
66
Eljif Elmas
76

Thống kê trận đấu Napoli vs Cagliari

số liệu thống kê
Napoli
Napoli
Cagliari
Cagliari
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 18
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 18
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Napoli vs Cagliari

Huấn luyện viên

Antonio Conte

Fabio Pisacane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
07/05 - 2014
23/11 - 2014
19/04 - 2015
11/12 - 2016
06/05 - 2017
01/10 - 2017
27/02 - 2018
17/12 - 2018
06/05 - 2019
26/09 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
02/05 - 2021
H1: 1-0
27/09 - 2021
H1: 1-0
22/02 - 2022
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 0-0
25/02 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2024
H1: 0-1
24/05 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Napoli

Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-0
Serie A
23/11 - 2025
H1: 3-0
09/11 - 2025
H1: 0-0
Champions League
05/11 - 2025
Serie A
02/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 1-0
Champions League
22/10 - 2025
H1: 2-1
Serie A
18/10 - 2025
H1: 1-0
05/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cagliari

Serie A
22/11 - 2025
H1: 2-2
08/11 - 2025
04/11 - 2025
H1: 0-0
31/10 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 0-1
Coppa Italia
23/09 - 2025
Serie A
20/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AS RomaAS Roma12903927T T B T T
2AC MilanAC Milan12741925H H T H T
3NapoliNapoli12813825T T H B T
4InterInter128041324B T T T B
5BolognaBologna127321324H H T T T
6Como 1907Como 1907136611224T H H T T
7JuventusJuventus12552420B T T H H
8LazioLazio12534618T H T B T
9SassuoloSassuolo13526017T B T H B
10UdineseUdinese12435-815T B T B B
11CremoneseCremonese12354-314H T B B B
12TorinoTorino12354-1014T H H H B
13AtalantaAtalanta12273013H H B B B
14CagliariCagliari12255-511H B B H H
15ParmaParma12255-611H B B H T
16PisaPisa12174-610H H H T H
17LecceLecce12246-810B B T H B
18GenoaGenoa12156-88B B T H H
19FiorentinaFiorentina12066-96H B B H H
20Hellas VeronaHellas Verona12066-116H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow