Thứ Bảy, 30/08/2025
Victor Osimhen (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
11
(Pen) Lorenzo Insigne
57
Sebastian Walukiewicz
59
Victor Osimhen
66
Eljif Elmas
76

Thống kê trận đấu Napoli vs Cagliari

số liệu thống kê
Napoli
Napoli
Cagliari
Cagliari
66 Kiểm soát bóng 34
12 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 18
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 10
11 Ném biên 18
1 Việt vị 2
23 Chuyền dài 14
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 5
1 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Napoli vs Cagliari

Huấn luyện viên

Antonio Conte

Fabio Pisacane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
22/12 - 2013
07/05 - 2014
23/11 - 2014
19/04 - 2015
11/12 - 2016
06/05 - 2017
01/10 - 2017
27/02 - 2018
17/12 - 2018
06/05 - 2019
26/09 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
02/05 - 2021
H1: 1-0
27/09 - 2021
H1: 1-0
22/02 - 2022
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 0-0
25/02 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2024
H1: 0-1
24/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Napoli

Serie A
23/08 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
14/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 2-0
10/08 - 2025
H1: 3-2
04/08 - 2025
04/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Serie A
24/05 - 2025
H1: 1-0
19/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Cagliari

Serie A
24/08 - 2025
Coppa Italia
17/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Giao hữu
10/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
19/07 - 2025
Serie A
24/05 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CremoneseCremonese220026T T
2InterInter110053T
3Como 1907Como 1907110023T
4JuventusJuventus110023T
5NapoliNapoli110023T
6AS RomaAS Roma110013T
7AC MilanAC Milan210113B T
8AtalantaAtalanta101001H
9CagliariCagliari101001H
10FiorentinaFiorentina101001H
11Hellas VeronaHellas Verona101001H
12PisaPisa101001H
13UdineseUdinese101001H
14GenoaGenoa101001H
15LecceLecce2011-21H B
16BolognaBologna1001-10B
17LazioLazio1001-20B
18ParmaParma1001-20B
19TorinoTorino1001-50B
20SassuoloSassuolo2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow