- Victor Osimhen (Kiến tạo: Piotr Zielinski)
11 - (Pen) Lorenzo Insigne
57 - Victor Osimhen
66 - Eljif Elmas
76
- Sebastian Walukiewicz
59
Thống kê trận đấu Napoli vs Cagliari
số liệu thống kê
Napoli
Cagliari
66 Kiếm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 1
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
1 Thủ môn cản phá 5
11 Ném biên 18
11 Ném biên 18
23 Chuyền dài 14
23 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 1
3 Phản công 1
1 Phát bóng 7
1 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Napoli vs Cagliari
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Napoli vs Cagliari
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Serie A
Coppa Italia
Serie A
Thành tích gần đây Napoli
Serie A
Coppa Italia
Serie A
Thành tích gần đây Cagliari
Serie A
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 32 | 24 | 3 | 5 | 46 | 75 | B H H T T |
| 2 | | 32 | 20 | 6 | 6 | 17 | 66 | T T T T H |
| 3 | | 32 | 18 | 9 | 5 | 20 | 63 | T B T B B |
| 4 | | 32 | 17 | 9 | 6 | 26 | 60 | T T H T T |
| 5 | | 32 | 16 | 10 | 6 | 30 | 58 | T T T H B |
| 6 | | 32 | 18 | 3 | 11 | 17 | 57 | B B T B T |
| 7 | | 32 | 14 | 11 | 7 | 16 | 53 | H H T T B |
| 8 | | 32 | 14 | 6 | 12 | 5 | 48 | B T B T T |
| 9 | | 32 | 11 | 11 | 10 | 2 | 44 | T T T H B |
| 10 | | 32 | 12 | 7 | 13 | -4 | 43 | H B T H T |
| 11 | | 32 | 12 | 6 | 14 | -4 | 42 | B B H T B |
| 12 | | 32 | 11 | 6 | 15 | -17 | 39 | B T B T T |
| 13 | | 32 | 9 | 9 | 14 | -7 | 36 | T T B B T |
| 14 | | 32 | 8 | 12 | 12 | -17 | 36 | H B B H H |
| 15 | | 32 | 8 | 11 | 13 | -7 | 35 | H T H T T |
| 16 | | 32 | 8 | 9 | 15 | -11 | 33 | B B B B T |
| 17 | | 32 | 6 | 9 | 17 | -21 | 27 | B B T B B |
| 18 | | 32 | 7 | 6 | 19 | -24 | 27 | T B B B B |
| 19 | | 32 | 3 | 9 | 20 | -32 | 18 | T B B B B |
| 20 | | 32 | 2 | 12 | 18 | -35 | 18 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại