Trực tiếp kết quả Nantong Zhiyun FC vs Shanghai Port hôm nay 09-04-2024
Vòng 5 Giải China Super League - Th 3, 09/4 Kết thúc
Hiệp một: 0-2
Nantong Zhiyun FC (5-4-1): Qinghao Xue (23), Haoyu Song (13), Sheng Ma (5), Kang Cao (25), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Zilei Jiang (18), David Puclin (16), Ming-Yang Yang (6), Haoqian Zheng (29), Mayingila Nzuzi Mata (7)
Shanghai Port (4-3-3): Yan Junling (1), Shenchao Wang (4), Guangtai Jiang (3), Li Ang (2), Shuai Li (32), Xu Xin (16), Jussa (22), Oscar (8), Wu Lei (7), Gustavo (9), Matias Vargas (10)
| Thay người | |||
| 46’ | Ming-Yang Yang Lei Liao | 61’ | Shuai Li Shimeng Bao |
| 46’ | Nzuzi Mata Daochi Ye | 61’ | Lei Wu Feng Jing |
| 46’ | Haoqian Zheng Yongtao Lu | 61’ | Jussa Cai Huikang |
| 74’ | David Puclin Shengpan Ji | 66’ | Gustavo Shenglong Li |
| 77’ | Zilei Jiang Nuali Zimin | 79’ | Matias Vargas Will Donkin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lei Liao | Wenjun Lu | ||
Wei Liu | He Guan | ||
Daochi Ye | Shimeng Bao | ||
Zhongyi Qiu | Zhang Linpeng | ||
Yeljan Shinar | Fu Huan | ||
Jose Godinez | Leo Cittadini | ||
Nuali Zimin | Shenglong Li | ||
Shengpan Ji | Feng Jing | ||
Lai Wei | Cai Huikang | ||
Jie Wang | Zhen Wei | ||
Li Huayang | Chen Wei | ||
Zhao Chen | Will Donkin | ||
Yongtao Lu | |||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T |
| 2 | | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T |
| 3 | | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H |
| 4 | | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T |
| 5 | | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T |
| 6 | | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B |
| 7 | | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B |
| 14 | | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H |
| 15 | | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B |
| 16 | | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
| Ngày - 01/12 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 30/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 29/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 28/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 27/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |