Xu Junmin 11 | |
Dilyimit Tudi (Thay: Zhao Yuhao) 46 | |
Kamiran Halimurat (Thay: Xu Junmin) 66 | |
Rubilio Castillo (Kiến tạo: Romario) 78 | |
Cao Kang (Thay: Lucas Morelatto Da Cruz) 83 | |
Li Xiangbin (Thay: Song Wang) 84 | |
Jiahui Liu (Thay: Adrian Mierzejewski) 85 | |
Tang Xu (Thay: Ke Zhao) 85 | |
Jiang Zilei (Thay: Romario) 90 | |
Zheng Haoqian (Thay: Rubilio Castillo) 90 | |
Bressan 90+6' | |
Toni Sunjic 90+6' | |
Shi Xiaodong 90+7' |
Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun FC vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Nantong Zhiyun FC

Henan Songshan Longmen
44 Kiểm soát bóng 56
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
30 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nantong Zhiyun FC vs Henan Songshan Longmen
Nantong Zhiyun FC (4-1-4-1): Xiaodong Shi (23), Yeljan Shinar (4), Wei Liu (15), Matheus Bressan (14), Huan Liu (19), Song Wang (33), Junmin Xu (10), Lucas Morelatto Da Cruz (8), Ming-Yang Yang (6), Romario Balde (11), Rubilio Castillo (9)
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Wang Guoming (19), Xin Luo (4), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Ke Zhao (11), Zhao Yuhao (18), Wang Shangyuan (6), Huang Zichang (8), Tomas Pina (17), Yihao Zhong (29), Adrian Mierzejewski (10)

Nantong Zhiyun FC
4-1-4-1
23
Xiaodong Shi
4
Yeljan Shinar
15
Wei Liu
14
Matheus Bressan
19
Huan Liu
33
Song Wang
10
Junmin Xu
8
Lucas Morelatto Da Cruz
6
Ming-Yang Yang
11
Romario Balde
9
Rubilio Castillo
10
Adrian Mierzejewski
29
Yihao Zhong
17
Tomas Pina
8
Huang Zichang
6
Wang Shangyuan
18
Zhao Yuhao
11
Ke Zhao
3
Shuai Yang
23
Toni Sunjic
4
Xin Luo
19
Wang Guoming

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Xu Junmin Kamiran Halimurat | 46’ | Zhao Yuhao Dilyimit Tudi |
| 85’ | Adrian Mierzejewski Jiahui Liu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Le Sun | Dong Han | ||
Kamiran Halimurat | Songyi Li | ||
Li Huayang | Keqiang Chen | ||
Lai Wei | Gao Tianyu | ||
Wu Xu | Xu Tang | ||
Xiangbin Li | Dilyimit Tudi | ||
Sheng Ma | Gu Cao | ||
Haoqian Zheng | Minjie Yang | ||
Jie Wang | Jiahui Liu | ||
Kang Cao | Dilmurat Mawlanyaz | ||
Zilei Jiang | Runtong Song | ||
Gui Hong | Peng Peng | ||
Nhận định Nantong Zhiyun FC vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
