Thứ Ba, 14/04/2026
Chao Gan
10
Xin Luo
28
Yang Yiming (Thay: Timo Letschert)
45
David Puclin
45+4'
Yiming Yang (Thay: Timo Letschert)
46
Haoyu Song (Thay: Zilei Jiang)
54
Tim Chow (Kiến tạo: Romulo)
62
Murahmetjan Muzepper (Thay: Chao Gan)
63
Junmin Xu (Thay: Yongtao Lu)
67
Shaowen Liang (Thay: Xin Luo)
67
Yang Li
75
Miao Tang (Thay: Manuel Palacios)
78
Chuang Tang (Thay: Felipe)
78
Boyan Jia (Thay: Farley Rosa)
80
Ming-Yang Yang (Thay: Kang Cao)
80
Mutallep Iminqari (Thay: Romulo)
90
Shaowen Liang
90+6'
Tao Jian
90+8'

Thống kê trận đấu Nantong Zhiyun FC vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
13 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nantong Zhiyun FC vs Chengdu Rongcheng

Nantong Zhiyun FC (4-2-3-1): Xue Qinghao (23), Zilei Jiang (18), Wei Liu (15), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), David Puclin (16), Kang Cao (25), Farley Rosa (30), Yongtao Lu (38), Issa Kallon (10), Haoqian Zheng (29)

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Timo Letschert (4), Li Yang (22), Shuai Yang (28), Hu Hetao (2), Yahav Garfunkel (11), Gan Chao (39), Tim Chow (8), Romulo (10), Manuel Palacios (31), Felipe Silva (21)

Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
4-2-3-1
23
Xue Qinghao
18
Zilei Jiang
15
Wei Liu
20
Izuchukwu Anthony
34
Xin Luo
16
David Puclin
25
Kang Cao
30
Farley Rosa
38
Yongtao Lu
10
Issa Kallon
29
Haoqian Zheng
21
Felipe Silva
31
Manuel Palacios
10
Romulo
8
Tim Chow
39
Gan Chao
11
Yahav Garfunkel
2
Hu Hetao
28
Shuai Yang
22
Li Yang
4
Timo Letschert
16
Jian Tao
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
Thay người
54’
Zilei Jiang
Song Haoyu
46’
Timo Letschert
Yang Yiming
67’
Xin Luo
Liang Shaowen
63’
Chao Gan
Muzepper Mirahmetjan
67’
Yongtao Lu
Junmin Xu
78’
Manuel Palacios
Tang Miao
80’
Farley Rosa
Boyan Jia
78’
Felipe
Tang Chuang
80’
Kang Cao
Yang Ming-Yang
90’
Romulo
Mutellip Iminqari
Cầu thủ dự bị
Lai Wei
Weifeng Ran
Liang Shaowen
Tang Miao
Ji Shengpan
Elkeson
Jie Wang
Tang Chuang
Junmin Xu
Mutellip Iminqari
Boyan Jia
Yang Yiming
Zimin Nuali
Wu Lei
Li Huayang
Muzepper Mirahmetjan
Yang Ming-Yang
Dong Yanfeng
Ye Daochi
Yan Dinghao
Liao Lei
Yang Wei
Song Haoyu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
04/04 - 2026
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
12/04 - 2026
15/03 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow