- Pedro Chirivella
32 - Andrei Girotto
32 - Fabio
51
- Hichem Boudaoui
33 - Mario Lemina
65 - Dante
65 - Kasper Dolberg (Kiến tạo: Melvin Bard)
75 - Amine Gouiri (Kiến tạo: Andy Delort)
80
Đội hình xuất phát Nantes vs Nice
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Nantes vs Nice
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Nantes
Ligue 1
Thành tích gần đây Nice
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 27 | 20 | 3 | 4 | 38 | 63 | T T B T T |
| 2 | | 28 | 19 | 2 | 7 | 27 | 59 | H T B T B |
| 3 | | 29 | 16 | 5 | 8 | 15 | 53 | H T T T T |
| 4 | | 29 | 16 | 4 | 9 | 20 | 52 | T T B B T |
| 5 | | 29 | 15 | 6 | 8 | 14 | 51 | H H B H T |
| 6 | | 29 | 14 | 8 | 7 | 8 | 50 | T B H T T |
| 7 | | 29 | 15 | 4 | 10 | 7 | 49 | T T T T B |
| 8 | | 28 | 12 | 7 | 9 | 12 | 43 | H H H T T |
| 9 | | 29 | 9 | 11 | 9 | -6 | 38 | H T B H B |
| 10 | | 29 | 10 | 7 | 12 | 0 | 37 | B T T B B |
| 11 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -6 | 36 | T T B B B |
| 12 | | 29 | 8 | 11 | 10 | -8 | 35 | H H T H T |
| 13 | | 29 | 9 | 6 | 14 | -14 | 33 | T B B H B |
| 14 | | 29 | 6 | 11 | 12 | -13 | 29 | B H B H H |
| 15 | | 29 | 7 | 7 | 15 | -22 | 28 | B T B B H |
| 16 | | 29 | 5 | 9 | 15 | -14 | 24 | H B T H H |
| 17 | | 28 | 4 | 7 | 17 | -21 | 19 | B B B H H |
| 18 | | 29 | 3 | 6 | 20 | -37 | 15 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại