Thứ Bảy, 30/08/2025
Ludovic Blas
27
Jean-Charles Castelletto
31
Brendan Chardonnet
52
Pedro Chirivella (Kiến tạo: Sebastien Corchia)
55
(og) Lilian Brassier
58
Jeremy Le Douaron
67
Lilian Brassier
85

Đội hình xuất phát Nantes vs Brest

Huấn luyện viên

Antoine Kombouare

Eric Roy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
24/11 - 2019
18/10 - 2020
02/05 - 2021
H1: 0-2
Giao hữu
24/07 - 2021
H1: 1-2
Ligue 1
23/09 - 2021
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
29/01 - 2022
H1: 1-0
Ligue 1
10/04 - 2022
H1: 0-1
16/10 - 2022
H1: 2-1
04/05 - 2023
H1: 2-0
17/12 - 2023
H1: 0-0
05/05 - 2024
H1: 0-0
15/12 - 2024
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 2-0
Ligue 1
08/02 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Nantes

Ligue 1
24/08 - 2025
18/08 - 2025
Giao hữu
10/08 - 2025
H1: 2-1
02/08 - 2025
H1: 1-0
26/07 - 2025
H1: 1-2
19/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
H1: 0-0
Ligue 1
18/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
24/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
H1: 1-2
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 1-1
04/08 - 2025
H1: 0-2
30/07 - 2025
H1: 0-0
18/07 - 2025
H1: 0-2
11/07 - 2025
Ligue 1
18/05 - 2025
H1: 3-0
11/05 - 2025
H1: 1-0
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon220046T T
2ToulouseToulouse220036T T
3Paris Saint-GermainParis Saint-Germain220026T T
4StrasbourgStrasbourg220026T T
5LilleLille211014H T
6LensLens311104B T
7LorientLorient210133B T
8MarseilleMarseille210123B T
9AS MonacoAS Monaco210113T B
10NiceNice210113B T
11AngersAngers210103T B
12AuxerreAuxerre2101-13T B
13RennesRennes2101-33T B
14BrestBrest3021-22H B
15NantesNantes2002-20B B
16Le HavreLe Havre2002-30B B
17Paris FCParis FC2002-40B B
18MetzMetz2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow