Thứ Ba, 03/03/2026
Jimmy Evans
18
Mattheo Guendez (Thay: Teddy Bouriaud)
57
Chafik El Hansar (Thay: Walid Bouabdeli)
57
Mattheo Guendez (Thay: Zakaria Fdaouch)
57
Jeremy Gelin (Thay: Teddy Bouriaud)
58
Yadaly Diaby
69
Yadaly Diaby
71
Victor Orakpo (Thay: Adrian Dabasse)
77
Faitout Maouassa (Thay: Jimmy Evans)
77
Evans Maurin (Thay: Ugo Bonnet)
78
Nesta Zahui (Thay: Mamady Bangre)
78
Moussa Kalilou Djitte (Thay: Gaetan Paquiez)
89
Jessy Benet
90+5'

Thống kê trận đấu Nancy vs Grenoble

số liệu thống kê
Nancy
Nancy
Grenoble
Grenoble
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 3
4 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nancy vs Grenoble

Tất cả (17)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Jessy Benet.

Thẻ vàng cho Jessy Benet.

89'

Gaetan Paquiez rời sân và được thay thế bởi Moussa Kalilou Djitte.

78'

Mamady Bangre rời sân và được thay thế bởi Nesta Zahui.

78'

Ugo Bonnet rời sân và được thay thế bởi Evans Maurin.

77'

Jimmy Evans rời sân và được thay thế bởi Faitout Maouassa.

77'

Adrian Dabasse rời sân và được thay thế bởi Victor Orakpo.

71' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

69' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

58'

Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Jeremy Gelin.

57'

Zakaria Fdaouch rời sân và được thay thế bởi Mattheo Guendez.

57'

Walid Bouabdeli rời sân và được thay thế bởi Chafik El Hansar.

57'

Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Mattheo Guendez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

18' Thẻ vàng cho Jimmy Evans.

Thẻ vàng cho Jimmy Evans.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Nancy vs Grenoble

Nancy (4-1-4-1): Enzo Basilio (1), Enzo Tacafred (44), Yannis Nahounou (77), Elydjah Mendy (21), Justin Bourgault (3), Maxence Carlier (17), Jimmy Evans (22), Walid Bouabdeli (8), Teddy Bouriaud (6), Zakaria Fdaouch (7), Adrian Dabasse (10)

Grenoble (4-4-1-1): Bobby Allain (16), Gaetan Paquiez (29), Loris Mouyokolo (24), Clement Vidal (5), Mattheo Xantippe (27), Arthur Lallias (9), Jessy Benet (8), Lucas Bernadou (6), Yadaly Diaby (7), Mamady Bangre (11), Ugo Bonnet (12)

Nancy
Nancy
4-1-4-1
1
Enzo Basilio
44
Enzo Tacafred
77
Yannis Nahounou
21
Elydjah Mendy
3
Justin Bourgault
17
Maxence Carlier
22
Jimmy Evans
8
Walid Bouabdeli
6
Teddy Bouriaud
7
Zakaria Fdaouch
10
Adrian Dabasse
12
Ugo Bonnet
11
Mamady Bangre
7
Yadaly Diaby
6
Lucas Bernadou
8
Jessy Benet
9
Arthur Lallias
27
Mattheo Xantippe
5
Clement Vidal
24
Loris Mouyokolo
29
Gaetan Paquiez
16
Bobby Allain
Grenoble
Grenoble
4-4-1-1
Thay người
57’
Zakaria Fdaouch
Mattheo Guendez
78’
Mamady Bangre
Nesta Zahui
57’
Walid Bouabdeli
Chafik El Hansar
78’
Ugo Bonnet
Evans Maurin
58’
Teddy Bouriaud
Jeremy Gelin
89’
Gaetan Paquiez
Moussa Djitte
77’
Adrian Dabasse
Victor Orakpo
77’
Jimmy Evans
Faitout Maouassa
Cầu thủ dự bị
Geoffrey Lembet
Maxime Pattier
Nicolas Saint-Ruf
Stone Mambo
Victor Orakpo
Nesta Zahui
Jeremy Gelin
Samba Diba
Faitout Maouassa
Baptiste Mouazan
Mattheo Guendez
Evans Maurin
Chafik El Hansar
Moussa Djitte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
22/09 - 2021
06/03 - 2022
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
21/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Nancy

Ligue 2
28/02 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-1
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
H1: 0-1
20/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Ligue 2
04/01 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
H1: 1-0
17/01 - 2026
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2514651548B B H T T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2514471546B T T T T
3ReimsReims2511951442T H H H H
4Red StarRed Star251186841H B T B H
5Le MansLe Mans2510114641T H B H H
6FC AnnecyFC Annecy251168939T H H T T
7DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
8RodezRodez259106037H T T T H
9MontpellierMontpellier2510510335T B T B H
10GuingampGuingamp25988-135B H B H H
11PauPau25979-534T T B B B
12GrenobleGrenoble256118-529T H H H H
13Clermont Foot 63Clermont Foot 63257711-428B B B T T
14NancyNancy257612-1127H T B H H
15BoulogneBoulogne257612-1127T B T B H
16AmiensAmiens256514-1323B T B H B
17LavalLaval2531012-1619B H H B H
18SC BastiaSC Bastia253913-1818H H H H B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow