Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Jimmy Evans
18 - Mattheo Guendez (Thay: Teddy Bouriaud)
57 - Chafik El Hansar (Thay: Walid Bouabdeli)
57 - Mattheo Guendez (Thay: Zakaria Fdaouch)
57 - Jeremy Gelin (Thay: Teddy Bouriaud)
58 - Victor Orakpo (Thay: Adrian Dabasse)
77 - Faitout Maouassa (Thay: Jimmy Evans)
77
- Yadaly Diaby
69 - Yadaly Diaby
71 - Evans Maurin (Thay: Ugo Bonnet)
78 - Nesta Zahui (Thay: Mamady Bangre)
78 - Moussa Kalilou Djitte (Thay: Gaetan Paquiez)
89 - Jessy Benet
90+5'
Thống kê trận đấu Nancy vs Grenoble
Diễn biến Nancy vs Grenoble
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jessy Benet.
Gaetan Paquiez rời sân và được thay thế bởi Moussa Kalilou Djitte.
Mamady Bangre rời sân và được thay thế bởi Nesta Zahui.
Ugo Bonnet rời sân và được thay thế bởi Evans Maurin.
Jimmy Evans rời sân và được thay thế bởi Faitout Maouassa.
Adrian Dabasse rời sân và được thay thế bởi Victor Orakpo.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Yadaly Diaby nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Jeremy Gelin.
Zakaria Fdaouch rời sân và được thay thế bởi Mattheo Guendez.
Walid Bouabdeli rời sân và được thay thế bởi Chafik El Hansar.
Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Mattheo Guendez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jimmy Evans.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Nancy vs Grenoble
Nancy (4-1-4-1): Enzo Basilio (1), Enzo Tacafred (44), Yannis Nahounou (77), Elydjah Mendy (21), Justin Bourgault (3), Maxence Carlier (17), Jimmy Evans (22), Walid Bouabdeli (8), Teddy Bouriaud (6), Zakaria Fdaouch (7), Adrian Dabasse (10)
Grenoble (4-4-1-1): Bobby Allain (16), Gaetan Paquiez (29), Loris Mouyokolo (24), Clement Vidal (5), Mattheo Xantippe (27), Arthur Lallias (9), Jessy Benet (8), Lucas Bernadou (6), Yadaly Diaby (7), Mamady Bangre (11), Ugo Bonnet (12)
| Thay người | |||
| 57’ | Zakaria Fdaouch Mattheo Guendez | 78’ | Mamady Bangre Nesta Zahui |
| 57’ | Walid Bouabdeli Chafik El Hansar | 78’ | Ugo Bonnet Evans Maurin |
| 58’ | Teddy Bouriaud Jeremy Gelin | 89’ | Gaetan Paquiez Moussa Djitte |
| 77’ | Adrian Dabasse Victor Orakpo | ||
| 77’ | Jimmy Evans Faitout Maouassa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Geoffrey Lembet | Maxime Pattier | ||
Nicolas Saint-Ruf | Stone Mambo | ||
Victor Orakpo | Nesta Zahui | ||
Jeremy Gelin | Samba Diba | ||
Faitout Maouassa | Baptiste Mouazan | ||
Mattheo Guendez | Evans Maurin | ||
Chafik El Hansar | Moussa Djitte | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nancy
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 25 | 14 | 6 | 5 | 15 | 48 | B B H T T |
| 2 | | 25 | 14 | 4 | 7 | 15 | 46 | B T T T T |
| 3 | | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H |
| 4 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | H B T B H | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 6 | 41 | T H B H H | |
| 6 | | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T |
| 7 | | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B |
| 8 | | 25 | 9 | 10 | 6 | 0 | 37 | H T T T H |
| 9 | | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H |
| 10 | | 25 | 9 | 8 | 8 | -1 | 35 | B H B H H |
| 11 | | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T T B B B |
| 12 | | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H |
| 13 | | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | | 25 | 6 | 5 | 14 | -13 | 23 | B T B H B |
| 17 | | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H |
| 18 | | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B |
| 19 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại