Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Teddy Averlant 17 | |
Coleen Louis 18 | |
Yvan Ikia Dimi (Kiến tạo: Ilyes Hamache) 24 | |
Amine Chabane 29 | |
(Pen) Patrick Ouotro 34 | |
Walid Bouabdeli (Thay: Jimmy Evans) 46 | |
Adrian Dabasse (Thay: Cazim Suljic) 60 | |
Oumar Sidibe (Thay: Yannis Nahounou) 60 | |
Yvan Ikia Dimi 71 | |
Jan Mlakar (Thay: Ilyes Hamache) 76 | |
Arvin Appiah (Thay: Yvan Ikia Dimi) 76 | |
Brandon Bokangu (Thay: Patrick Ouotro) 80 | |
Faitout Maouassa (Thay: Teddy Bouriaud) 80 | |
Maouassa, Faitout 90+4' | |
Faitout Maouassa 90+4' |
Thống kê trận đấu Nancy vs Amiens


Diễn biến Nancy vs Amiens
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Faitout Maouassa.
Thẻ vàng cho [player1].
Teddy Bouriaud rời sân và được thay thế bởi Faitout Maouassa.
Patrick Ouotro rời sân và được thay thế bởi Brandon Bokangu.
Yvan Ikia Dimi rời sân và được thay thế bởi Arvin Appiah.
Ilyes Hamache rời sân và được thay thế bởi Jan Mlakar.
Thẻ vàng cho Yvan Ikia Dimi.
Yannis Nahounou rời sân và được thay thế bởi Oumar Sidibe.
Cazim Suljic rời sân và được thay thế bởi Adrian Dabasse.
Jimmy Evans rời sân và được thay thế bởi Walid Bouabdeli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Anh ấy sút trượt - Patrick Ouotro thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Thẻ vàng cho Amine Chabane.
Ilyes Hamache đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yvan Ikia Dimi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Coleen Louis.
Anh ta sút trượt - Teddy Averlant thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ta không ghi được bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Nancy vs Amiens
Nancy (5-4-1): Enzo Basilio (1), Adrien Julloux (12), Yannis Nahounou (77), Nicolas Saint-Ruf (14), Elydjah Mendy (21), Martin Experience (19), Jimmy Evans (22), Cazim Suljic (5), Teddy Bouriaud (6), Zakaria Fdaouch (7), Patrick Ouotro (29)
Amiens (4-4-2): Paul Bernardoni (40), Amine Chabane (39), Siaka Bakayoko (34), Ababacar Moustapha Lo (28), Coleen Louis (44), Teddy Averlant (11), Joseph N'Duquidi (15), Thomas Monconduit (6), Ilyes Hamache (7), Victor Lobry (8), Yvan Ikia Dimi (26)


| Thay người | |||
| 46’ | Jimmy Evans Walid Bouabdeli | 76’ | Ilyes Hamache Jan Mlakar |
| 60’ | Cazim Suljic Adrian Dabasse | 76’ | Yvan Ikia Dimi Arvin Appiah |
| 60’ | Yannis Nahounou Oumar Sidibe | ||
| 80’ | Patrick Ouotro Brandon Bokangu | ||
| 80’ | Teddy Bouriaud Faitout Maouassa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Sourzac | Alexis Sauvage | ||
Walid Bouabdeli | Jan Mlakar | ||
Adrian Dabasse | Arvin Appiah | ||
Oumar Sidibe | Rayan Lutin | ||
Bakari Camara | Mathis Touho | ||
Brandon Bokangu | Nathan Talbot | ||
Faitout Maouassa | Ange Josue Chibozo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nancy
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch