Chủ Nhật, 18/01/2026
(og) Munir
5
Percy Tau
10
Anass Zaroury
41
Anass Zaroury (Thay: Noussair Mazraoui)
41
Zakhele Lepasa
48
Hakim Ziyech
60
Abdelhamid Sabiri (Thay: Imran Louza)
62
Tarik Tissoudali (Thay: Oussama Idrissi)
62
Jawad El Yamiq
62
Jawad El Yamiq (Thay: Romain Saiss)
62
Walid Cheddira
70
Walid Cheddira (Thay: Youssef En-Nesyri)
70
Bongokuhle Hlongwane
77
Bongokuhle Hlongwane (Thay: Zakhele Lepasa)
77
Mihlali Mayambela
90+4'

Thống kê trận đấu Nam Phi vs Ma rốc

số liệu thống kê
Nam Phi
Nam Phi
Ma rốc
Ma rốc
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 29
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nam Phi vs Ma rốc

Thay người
77’
Zakhele Lepasa
Bongokuhle Hlongwane
41’
Noussair Mazraoui
Anass Zaroury
62’
Oussama Idrissi
Tarik Tissoudali
62’
Romain Saiss
Jawad El Yamiq
62’
Imran Louza
Abdelhamid Sabiri
70’
Youssef En-Nesyri
Walid Cheddira
Cầu thủ dự bị
Thapelo Maseko
Walid Cheddira
Bongokuhle Hlongwane
Ismael Kandouss
Nkosinathi Sibisi
Achraf Dari
Nyiko Mobbie
Bono
Cassius Mailula
Tarik Tissoudali
Njabulo Blom
Rachid Ghanimi
Aubrey Modiba
Jawad El Yamiq
Veli Mothwa
Fahd Moufi
Ricardo Goss
Ilias Chair
Monnapule Kenneth Saleng
Abdelhamid Sabiri
Luke Le Roux
Anass Zaroury
Abderazak Hamdallah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
01/07 - 2019
10/06 - 2022
17/06 - 2023
31/01 - 2024

Thành tích gần đây Nam Phi

Can Cup
05/01 - 2026
29/12 - 2025
26/12 - 2025
23/12 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
15/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-0
10/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 1-1
05/09 - 2025
H1: 0-1
CHAN Cup
19/08 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Ma rốc

Can Cup
15/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/01 - 2026
04/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 1-0
22/12 - 2025
FIFA Arab Cup
18/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
15/12 - 2025
H1: 1-0
11/12 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow