Thứ Bảy, 30/08/2025
Naoki Maeda (Kiến tạo: Yuki Soma)
6
Jakub Swierczok (Kiến tạo: Sho Inagaki)
14
Sergi Samper
31
Douglas
34
Gotoku Sakai
38
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Thomas Vermaelen)
59
(Pen) Andres Iniesta
81

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Vissel Kobe
Vissel Kobe
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Naoki Maeda (25), Gabriel Xavier (10), Yuki Soma (11), Jakub Swierczok (40)

Vissel Kobe (4-1-2-1-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Thomas Vermaelen (4), Ryo Hatsuse (19), Sergi Samper (6), Daiju Sasaki (22), Yuta Goke (7), Andres Iniesta (8), Yoshinori Muto (11), Douglas (49)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
20
Min-Tae Kim
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
14
Yasuki Kimoto
25
Naoki Maeda
10
Gabriel Xavier
11
Yuki Soma
40
Jakub Swierczok
49
Douglas
11
Yoshinori Muto
8
Andres Iniesta
7
Yuta Goke
22
Daiju Sasaki
6
Sergi Samper
19
Ryo Hatsuse
4
Thomas Vermaelen
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
18
Hiroki Iikura
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-1-2
Thay người
52’
Gabriel Xavier
Yoichiro Kakitani
46’
Shion Inoue
Bojan Krkic
52’
Naoki Maeda
Mateus
83’
Sergi Samper
Leo Osaki
62’
Yuki Soma
Ryoya Morishita
83’
Andres Iniesta
Yuya Nakasaka
62’
Jakub Swierczok
Mu Kanazaki
88’
Bojan Krkic
Shion Inoue
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Tetsushi Yamakawa
Haruya Fujii
Yuki Kobayashi
Ryoya Morishita
Daiya Maekawa
Kazuki Nagasawa
Leo Osaki
Yoichiro Kakitani
Bojan Krkic
Mateus
Shion Inoue
Mu Kanazaki
Yuya Nakasaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow