Naoki Maeda (Kiến tạo: Yuki Soma) 6 | |
Jakub Swierczok (Kiến tạo: Sho Inagaki) 14 | |
Sergi Samper 31 | |
Douglas 34 | |
Gotoku Sakai 38 | |
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Thomas Vermaelen) 59 | |
(Pen) Andres Iniesta 81 |
Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Vissel Kobe
số liệu thống kê

Nagoya Grampus

Vissel Kobe
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Vissel Kobe
Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Naoki Maeda (25), Gabriel Xavier (10), Yuki Soma (11), Jakub Swierczok (40)
Vissel Kobe (4-1-2-1-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Thomas Vermaelen (4), Ryo Hatsuse (19), Sergi Samper (6), Daiju Sasaki (22), Yuta Goke (7), Andres Iniesta (8), Yoshinori Muto (11), Douglas (49)

Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
20
Min-Tae Kim
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
14
Yasuki Kimoto
25
Naoki Maeda
10
Gabriel Xavier
11
Yuki Soma
40
Jakub Swierczok
49
Douglas
11
Yoshinori Muto
8
Andres Iniesta
7
Yuta Goke
22
Daiju Sasaki
6
Sergi Samper
19
Ryo Hatsuse
4
Thomas Vermaelen
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
18
Hiroki Iikura

Vissel Kobe
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 52’ | Gabriel Xavier Yoichiro Kakitani | 46’ | Shion Inoue Bojan Krkic |
| 52’ | Naoki Maeda Mateus | 83’ | Sergi Samper Leo Osaki |
| 62’ | Yuki Soma Ryoya Morishita | 83’ | Andres Iniesta Yuya Nakasaka |
| 62’ | Jakub Swierczok Mu Kanazaki | 88’ | Bojan Krkic Shion Inoue |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yohei Takeda | Tetsushi Yamakawa | ||
Haruya Fujii | Yuki Kobayashi | ||
Ryoya Morishita | Daiya Maekawa | ||
Kazuki Nagasawa | Leo Osaki | ||
Yoichiro Kakitani | Bojan Krkic | ||
Mateus | Shion Inoue | ||
Mu Kanazaki | Yuya Nakasaka | ||
Nhận định Nagoya Grampus vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Nagoya Grampus
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Vissel Kobe
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
Bảng xếp hạng J League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 7 | 8 | 25 | 70 | T H H H T | |
| 2 | 36 | 19 | 12 | 5 | 23 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 36 | 18 | 9 | 9 | 15 | 63 | T B H H H | |
| 4 | 36 | 17 | 11 | 8 | 19 | 62 | T H H H B | |
| 5 | 36 | 18 | 8 | 10 | 16 | 62 | T T H B T | |
| 6 | 36 | 15 | 12 | 9 | 15 | 57 | H H T B H | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 13 | 57 | T B H H B | |
| 8 | 36 | 16 | 6 | 14 | -4 | 54 | T H B T H | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 1 | 53 | H T B H B | |
| 10 | 36 | 14 | 10 | 12 | 7 | 52 | B B T T T | |
| 11 | 36 | 13 | 9 | 14 | -7 | 48 | B H H T T | |
| 12 | 36 | 11 | 12 | 13 | -4 | 45 | B T H T H | |
| 13 | 36 | 11 | 11 | 14 | -8 | 44 | B H B T B | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -14 | 43 | H T T B H | |
| 15 | 36 | 11 | 9 | 16 | -9 | 42 | B H B B H | |
| 16 | 36 | 11 | 7 | 18 | -2 | 40 | T B T T T | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -11 | 40 | B T H B B | |
| 18 | 36 | 8 | 8 | 20 | -19 | 32 | T B H B B | |
| 19 | 36 | 7 | 8 | 21 | -27 | 29 | B B H B T | |
| 20 | 36 | 4 | 11 | 21 | -29 | 23 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
