Thứ Bảy, 30/08/2025
Takahiro Ogihara
18
Sho Inagaki
23
(og) Gotoku Sakai
51
Takahiro Ogihara
58
Leo Osaki
59
Ryo Hatsuse (Thay: Tomoaki Makino)
62
Bojan Krkic (Thay: Koya Yuruki)
62
Yoichiro Kakitani (Thay: Mateus)
72
Ryoya Morishita (Thay: Yuki Soma)
72
Lincoln (Thay: Sergi Samper)
74
Kazuki Nagasawa (Thay: Leo Silva)
84
Lincoln
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Vissel Kobe
Vissel Kobe
39 Kiểm soát bóng 61
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Tiago Pagnussat (2), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Yuki Soma (11), Keiya Sento (14), Mateus (10), Noriyoshi Sakai (9)

Vissel Kobe (4-1-3-2): Daiya Maekawa (1), Tomoaki Makino (14), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Sergi Samper (6), Hotaru Yamaguchi (5), Koya Yuruki (16), Takahiro Ogihara (33), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
2
Tiago Pagnussat
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
16
Leo Silva
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
10
Mateus
9
Noriyoshi Sakai
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
33
Takahiro Ogihara
16
Koya Yuruki
5
Hotaru Yamaguchi
6
Sergi Samper
24
Gotoku Sakai
3
Yuki Kobayashi
25
Leo Osaki
14
Tomoaki Makino
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-3-2
Thay người
72’
Yuki Soma
Ryoya Morishita
62’
Tomoaki Makino
Ryo Hatsuse
72’
Mateus
Yoichiro Kakitani
62’
Koya Yuruki
Bojan Krkic
84’
Leo Silva
Kazuki Nagasawa
74’
Sergi Samper
Lincoln
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Lincoln
Haruya Fujii
Yuta Goke
Ryoya Morishita
Daiju Sasaki
Kazuki Nagasawa
Tetsushi Yamakawa
Manabu Saito
Ryo Hatsuse
Mu Kanazaki
Ryotaro Hironaga
Yoichiro Kakitani
Bojan Krkic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow