Thứ Hai, 13/04/2026
Takahiro Ogihara
18
Sho Inagaki
23
(og) Gotoku Sakai
51
Takahiro Ogihara
58
Leo Osaki
59
Ryo Hatsuse (Thay: Tomoaki Makino)
62
Bojan Krkic (Thay: Koya Yuruki)
62
Yoichiro Kakitani (Thay: Mateus)
72
Ryoya Morishita (Thay: Yuki Soma)
72
Lincoln (Thay: Sergi Samper)
74
Kazuki Nagasawa (Thay: Leo Silva)
84
Lincoln
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Vissel Kobe
Vissel Kobe
39 Kiểm soát bóng 61
5 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Vissel Kobe

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Tiago Pagnussat (2), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Yuki Soma (11), Keiya Sento (14), Mateus (10), Noriyoshi Sakai (9)

Vissel Kobe (4-1-3-2): Daiya Maekawa (1), Tomoaki Makino (14), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Sergi Samper (6), Hotaru Yamaguchi (5), Koya Yuruki (16), Takahiro Ogihara (33), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
2
Tiago Pagnussat
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
16
Leo Silva
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
10
Mateus
9
Noriyoshi Sakai
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
33
Takahiro Ogihara
16
Koya Yuruki
5
Hotaru Yamaguchi
6
Sergi Samper
24
Gotoku Sakai
3
Yuki Kobayashi
25
Leo Osaki
14
Tomoaki Makino
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-3-2
Thay người
72’
Yuki Soma
Ryoya Morishita
62’
Tomoaki Makino
Ryo Hatsuse
72’
Mateus
Yoichiro Kakitani
62’
Koya Yuruki
Bojan Krkic
84’
Leo Silva
Kazuki Nagasawa
74’
Sergi Samper
Lincoln
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Lincoln
Haruya Fujii
Yuta Goke
Ryoya Morishita
Daiju Sasaki
Kazuki Nagasawa
Tetsushi Yamakawa
Manabu Saito
Ryo Hatsuse
Mu Kanazaki
Ryotaro Hironaga
Yoichiro Kakitani
Bojan Krkic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow