Thứ Bảy, 30/08/2025
Yasuki Kimoto
20
Min-Tae Kim
45+1'
Hiroki Sakai
71
Yoichiro Kakitani
77

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Urawa Red

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Urawa Red
Urawa Red
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 20
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Urawa Red

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Mateus (16), Yoichiro Kakitani (8), Yuki Soma (11), Naoki Maeda (25)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Daiki Kaneko (19), Kai Shibato (29), Takahiro Sekine (41), Yoshio Koizumi (18), Koya Yuruki (24), Kasper Junker (7)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
20
Min-Tae Kim
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
14
Yasuki Kimoto
16
Mateus
8
Yoichiro Kakitani
11
Yuki Soma
25
Naoki Maeda
7
Kasper Junker
24
Koya Yuruki
18
Yoshio Koizumi
41
Takahiro Sekine
29
Kai Shibato
19
Daiki Kaneko
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
57’
Naoki Maeda
Ryogo Yamasaki
46’
Kasper Junker
Ataru Esaka
69’
Yuki Soma
Gabriel Xavier
46’
Takahiro Akimoto
Tomoya Ugajin
69’
Mateus
Ryoya Morishita
80’
Kai Shibato
Yuki Abe
83’
Yoichiro Kakitani
Manabu Saito
80’
Takuya Iwanami
Tomoaki Makino
83’
Kazuya Miyahara
Haruya Fujii
90’
Takahiro Sekine
Daigo Nishi
Cầu thủ dự bị
Mu Kanazaki
Yuki Abe
Manabu Saito
Ataru Esaka
Gabriel Xavier
Tomoaki Okubo
Ryogo Yamasaki
Daigo Nishi
Ryoya Morishita
Tomoaki Makino
Haruya Fujii
Tomoya Ugajin
Yohei Takeda
Zion Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
18/06 - 2022
06/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow