Thứ Bảy, 30/08/2025
Kenta Nishizawa (Kiến tạo: Carlinhos)
38
Ronaldo (Thay: Yuta Kamiya)
66
Benjamin Kololli (Thay: Carlinhos)
66
Takuya Uchida (Thay: Yoichiro Kakitani)
66
Hiroyuki Abe (Thay: Keiya Sento)
66
Akira Ibayashi (Thay: Kenta Nishizawa)
77
Yutaka Yoshida (Thay: Akinari Kawazura)
78
Takeru Kishimoto (Thay: Benjamin Kololli)
83
Kazuya Miyahara (Thay: Ryoya Morishita)
86
Yutaka Yoshida
88
Thiago Santana (Kiến tạo: Takeru Kishimoto)
90+5'
Eiichi Katayama
90+7'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
47 Kiểm soát bóng 53
5 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Yuichi Maruyama (3), Akinari Kawazura (24), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mateus (10), Yoichiro Kakitani (8)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Carlinhos (10), Yuta Kamiya (17), Thiago Santana (9)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
1
Mitchell James Langerak
4
Shinnosuke Nakatani
3
Yuichi Maruyama
24
Akinari Kawazura
16
Leo Silva
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
14
Keiya Sento
11
Yuki Soma
10
Mateus
8
Yoichiro Kakitani
9
Thiago Santana
17
Yuta Kamiya
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
66’
Keiya Sento
Hiroyuki Abe
66’
Yuta Kamiya
Ronaldo
66’
Yoichiro Kakitani
Takuya Uchida
66’
Takeru Kishimoto
Benjamin Kololli
78’
Akinari Kawazura
Yutaka Yoshida
77’
Kenta Nishizawa
Akira Ibayashi
86’
Ryoya Morishita
Kazuya Miyahara
83’
Benjamin Kololli
Takeru Kishimoto
Cầu thủ dự bị
Akira Yoshida
Se-Hun Oh
Ryoga Kida
Daiki Matsuoka
Yutaka Yoshida
Ronaldo
Hiroyuki Abe
Takeru Kishimoto
Takuya Uchida
Akira Ibayashi
Kazuya Miyahara
Takuo Okubo
Yohei Takeda
Benjamin Kololli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/08 - 2021
21/05 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow