Chủ Nhật, 31/08/2025
Mateus
35
Peter Utaka (Kiến tạo: Kosuke Shirai)
40
Mendes
42
Fuki Yamada (Thay: Ryogo Yamasaki)
55
Noriyoshi Sakai (Thay: Yoichiro Kakitani)
60
Noriyoshi Sakai
61
Kazuma Nagai (Thay: Shimpei Fukuoka)
71
Mu Kanazaki (Thay: Keiya Sento)
76
Genki Omae (Thay: Fuki Yamada)
88
Yuki Honda (Thay: Kosuke Shirai)
88

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Kyoto Sanga

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mateus (10), Yoichiro Kakitani (8)

Kyoto Sanga (4-1-2-3): Naoto Kamifukumoto (21), Kosuke Shirai (14), Hisashi Tawiah (5), Mendes (4), Shogo Asada (3), Daiki Kaneko (19), Shimpei Fukuoka (10), Shohei Takeda (16), Ryogo Yamasaki (11), Peter Utaka (9), Temma Matsuda (18)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
1
Mitchell Langerak
4
Shinnosuke Nakatani
13
Haruya Fujii
3
Yuichi Maruyama
16
Leo Silva
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
14
Keiya Sento
11
Yuki Soma
10
Mateus
8
Yoichiro Kakitani
18
Temma Matsuda
9
Peter Utaka
11
Ryogo Yamasaki
16
Shohei Takeda
10
Shimpei Fukuoka
19
Daiki Kaneko
3
Shogo Asada
4
Mendes
5
Hisashi Tawiah
14
Kosuke Shirai
21
Naoto Kamifukumoto
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
4-1-2-3
Thay người
60’
Yoichiro Kakitani
Noriyoshi Sakai
55’
Genki Omae
Fuki Yamada
76’
Keiya Sento
Mu Kanazaki
71’
Shimpei Fukuoka
Kazuma Nagai
88’
Kosuke Shirai
Yuki Honda
88’
Fuki Yamada
Genki Omae
Cầu thủ dự bị
Mu Kanazaki
Michael Woud
Yohei Takeda
Yuki Honda
Tiago Pagnussat
Kazuma Nagai
Yutaka Yoshida
Daigo Araki
Haruki Yoshida
Fuki Yamada
Takuya Uchida
Origbaajo Ismaila
Noriyoshi Sakai
Genki Omae

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/05 - 2022
08/10 - 2022

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow