Thứ Bảy, 30/08/2025
Jakub Swierczok (Kiến tạo: Sho Inagaki)
34
Shinnosuke Nakatani (Kiến tạo: Mateus)
71

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
46 Kiểm soát bóng 54
5 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Naoki Maeda (25), Gabriel Xavier (10), Mateus (16), Jakub Swierczok (40)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Takuma Ominami (25), Yuji Takahashi (3), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Matheus Savio (11), Masatoshi Mihara (27), Dodi (22), Hayato Nakama (33), Cristiano (9), Yuki Muto (19)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
4
Shinnosuke Nakatani
20
Min-Tae Kim
23
Yutaka Yoshida
15
Sho Inagaki
14
Yasuki Kimoto
25
Naoki Maeda
10
Gabriel Xavier
16
Mateus
40
Jakub Swierczok
19
Yuki Muto
9
Cristiano
33
Hayato Nakama
22
Dodi
27
Masatoshi Mihara
11
Matheus Savio
20
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
3
Yuji Takahashi
25
Takuma Ominami
17
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Naoki Maeda
Ryoya Morishita
63’
Yuki Muto
Mao Hosoya
46’
Gabriel Xavier
Kazuki Nagasawa
75’
Matheus Savio
Sachiro Toshima
58’
Yasuki Kimoto
Yoichiro Kakitani
75’
Cristiano
Yuta Kamiya
84’
Mateus
Yuki Soma
84’
Jakub Swierczok
Mu Kanazaki
Cầu thủ dự bị
Ryoya Morishita
Kenta Matsumoto
Kazuki Nagasawa
Takumi Kamijima
Yoichiro Kakitani
Naoki Kawaguchi
Yuki Soma
Sachiro Toshima
Manabu Saito
Keiya Shiihashi
Mu Kanazaki
Yuta Kamiya
Yohei Takeda
Mao Hosoya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
20/03 - 2022
06/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816661954T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Vissel KobeVissel Kobe2915681051T B B T H
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611139B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286814-826T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow