Thứ Ba, 14/04/2026
Patric (Kiến tạo: Taichi Kikuchi)
7
Takuya Shigehiro (Thay: Taichi Kikuchi)
58
Takuya Shigehiro
61
Koki Morita (Thay: Tomoya Miki)
66
Hiroto Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Yuta Arai (Thay: Yuta Matsumura)
66
Yuto Tsunashima (Thay: Kosuke Saito)
74
Kasper Junker (Thay: Patric)
78
Yuto Tsunashima
82
Goki Yamada (Thay: Itsuki Someno)
82
Tojiro Kubo (Thay: Katsuhiro Nakayama)
90
Mitchell Langerak
90+8'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Tokyo Verdy

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Taichi Kikuchi (33), Yuya Yamagishi (11), Patric (10)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yuta Matsumura (47), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Tomoya Miki (10), Fuki Yamada (18), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Egbus Mikuni
24
Akinari Kawazura
27
Katsuhiro Nakayama
7
Ryuji Izumi
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
33
Taichi Kikuchi
11
Yuya Yamagishi
10
Patric
20
Yudai Kimura
9
Itsuki Someno
18
Fuki Yamada
10
Tomoya Miki
8
Kosuke Saito
22
Hijiri Onaga
47
Yuta Matsumura
3
Hiroto Taniguchi
4
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
58’
Taichi Kikuchi
Takuya Shigehiro
66’
Tomoya Miki
Koki Morita
78’
Patric
Kasper Junker
66’
Yuta Matsumura
Yuta Arai
90’
Katsuhiro Nakayama
Tojiro Kubo
66’
Fuki Yamada
Hiroto Yamami
74’
Kosuke Saito
Yuto Tsunashima
82’
Itsuki Someno
Goki Yamada
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Yuya Nagasawa
Chang-rae Ha
Koki Morita
Yoshida Haruki
Yuto Tsunashima
Takuya Shigehiro
Yuan Matsuhashi
Tojiro Kubo
Yuta Arai
Ryosuke Yamanaka
Hiroto Yamami
Kasper Junker
Goki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/06 - 2024
11/08 - 2024
15/03 - 2025
05/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow