Thứ Bảy, 30/08/2025
Patric (Kiến tạo: Taichi Kikuchi)
7
Takuya Shigehiro (Thay: Taichi Kikuchi)
58
Takuya Shigehiro
61
Koki Morita (Thay: Tomoya Miki)
66
Hiroto Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Yuta Arai (Thay: Yuta Matsumura)
66
Yuto Tsunashima (Thay: Kosuke Saito)
74
Kasper Junker (Thay: Patric)
78
Yuto Tsunashima
82
Goki Yamada (Thay: Itsuki Someno)
82
Tojiro Kubo (Thay: Katsuhiro Nakayama)
90
Mitchell Langerak
90+8'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
46 Kiểm soát bóng 54
18 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Tokyo Verdy

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Taichi Kikuchi (33), Yuya Yamagishi (11), Patric (10)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yuta Matsumura (47), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Tomoya Miki (10), Fuki Yamada (18), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Egbus Mikuni
24
Akinari Kawazura
27
Katsuhiro Nakayama
7
Ryuji Izumi
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
33
Taichi Kikuchi
11
Yuya Yamagishi
10
Patric
20
Yudai Kimura
9
Itsuki Someno
18
Fuki Yamada
10
Tomoya Miki
8
Kosuke Saito
22
Hijiri Onaga
47
Yuta Matsumura
3
Hiroto Taniguchi
4
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
58’
Taichi Kikuchi
Takuya Shigehiro
66’
Tomoya Miki
Koki Morita
78’
Patric
Kasper Junker
66’
Yuta Matsumura
Yuta Arai
90’
Katsuhiro Nakayama
Tojiro Kubo
66’
Fuki Yamada
Hiroto Yamami
74’
Kosuke Saito
Yuto Tsunashima
82’
Itsuki Someno
Goki Yamada
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Yuya Nagasawa
Chang-rae Ha
Koki Morita
Yoshida Haruki
Yuto Tsunashima
Takuya Shigehiro
Yuan Matsuhashi
Tojiro Kubo
Yuta Arai
Ryosuke Yamanaka
Hiroto Yamami
Kasper Junker
Goki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/06 - 2024
11/08 - 2024
15/03 - 2025
05/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
09/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow