Makoto Mitsuta 17 | |
Douglas Vieira (Thay: Makoto Mitsuta) 46 | |
Tolgay Arslan 58 | |
Kensuke Nagai (Thay: Kasper Junker) 63 | |
Ryuji Izumi (Thay: Tsukasa Morishima) 63 | |
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuki Nogami) 63 | |
Akinari Kawazura 67 | |
Tsukasa Shiotani (Thay: Tolgay Arslan) 73 | |
Taichi Kikuchi (Thay: Shuhei Tokumoto) 75 | |
Tsukasa Shiotani 77 | |
Yotaro Nakajima (Thay: Hayao Kawabe) 82 | |
Jose Carabali (Thay: Keiya Shiihashi) 88 | |
Kennedy Ebbs Mikuni 90+3' |
Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Sanfrecce Hiroshima
số liệu thống kê

Nagoya Grampus Eight

Sanfrecce Hiroshima
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Shuhei Tokumoto (55), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Yuya Yamagishi (11), Tsukasa Morishima (14), Kasper Junker (77)
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Goro Kawanami (22), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Taishi Matsumoto (14), Hayao Kawabe (66), Makoto Mitsuta (11), Tolgay Arslan (30), Mutsuki Kato (51)

Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
34
Takuya Uchida
20
Kennedy Egbus Mikuni
24
Akinari Kawazura
2
Yuki Nogami
55
Shuhei Tokumoto
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
11
Yuya Yamagishi
14
Tsukasa Morishima
77
Kasper Junker
51
Mutsuki Kato
30
Tolgay Arslan
11
Makoto Mitsuta
66
Hayao Kawabe
14
Taishi Matsumoto
24
Shunki Higashi
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
22
Goro Kawanami

Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 63’ | Tsukasa Morishima Ryuji Izumi | 46’ | Makoto Mitsuta Douglas Da Silva Vieira |
| 63’ | Yuki Nogami Katsuhiro Nakayama | 73’ | Tolgay Arslan Tsukasa Shiotani |
| 63’ | Kasper Junker Kensuke Nagai | 82’ | Hayao Kawabe Yotaro Nakajima |
| 75’ | Shuhei Tokumoto Taichi Kikuchi | ||
| 88’ | Keiya Shiihashi Jose Carabali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yohei Takeda | Yudai Tanaka | ||
Chang-rae Ha | Osamu Henry Iyoha | ||
Ryuji Izumi | Tsukasa Shiotani | ||
Katsuhiro Nakayama | Toshihiro Aoyama | ||
Taichi Kikuchi | Takaaki Shichi | ||
Jose Carabali | Sota Koshimichi | ||
Ryosuke Yamanaka | Yotaro Nakajima | ||
Patric | Douglas Da Silva Vieira | ||
Kensuke Nagai | Aren Inoue | ||
Nhận định Nagoya Grampus Eight vs Sanfrecce Hiroshima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Trên đường Pitch
