Thứ Bảy, 29/11/2025
Takuji Yonemoto
29
Shinnosuke Nakatani
35
Takumu Kawamura
37
Kasper Junker (Kiến tạo: Kensuke Nagai)
43
Kasper Junker (Kiến tạo: Ryoya Morishita)
48
Hayato Araki
50
Takaaki Shichi (Thay: Sota Koshimichi)
62
Nassim Ben Khalifa (Thay: Gakuto Notsuda)
62
Noriyoshi Sakai (Thay: Mateus)
66
Kazuki Nagasawa (Thay: Kensuke Nagai)
66
Takuya Uchida (Thay: Ryuji Izumi)
73
Ryoya Morishita
77
Shun Ayukawa
78
Shun Ayukawa (Thay: Ezequiel)
78
Yuki Nogami (Thay: Kasper Junker)
81
Taishi Matsumoto (Thay: Tsukasa Morishima)
83
Shuto Nakano (Thay: Hayato Araki)
83

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
35 Kiểm soát bóng 65
10 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 32
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
16 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Sanfrecce Hiroshima

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Yuichi Maruyama (3), Ryuji Izumi (7), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Takuji Yonemoto (6), Mateus (10), Kensuke Nagai (18), Kasper Junker (77)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (38), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Sota Koshimichi (32), Shunki Higashi (24), Gakuto Notsuda (7), Takumu Kawamura (8), Tsukasa Morishima (10), Ezequiel (14), Douglas Vieira (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
3
Yuichi Maruyama
7
Ryuji Izumi
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
6
Takuji Yonemoto
10
Mateus
18
Kensuke Nagai
77 2
Kasper Junker
9
Douglas Vieira
14
Ezequiel
10
Tsukasa Morishima
8
Takumu Kawamura
7
Gakuto Notsuda
24
Shunki Higashi
32
Sota Koshimichi
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
38
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
66’
Kensuke Nagai
Kazuki Nagasawa
62’
Gakuto Notsuda
Nassim Ben Khalifa
66’
Mateus
Noriyoshi Sakai
62’
Sota Koshimichi
Takaaki Shichi
73’
Ryuji Izumi
Takuya Uchida
78’
Ezequiel
Shun Ayukawa
81’
Kasper Junker
Yuki Nogami
83’
Tsukasa Morishima
Taishi Matsumoto
83’
Hayato Araki
Shuto Nakano
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Nassim Ben Khalifa
Yuki Nogami
Taishi Matsumoto
Kazuki Nagasawa
Takaaki Shichi
Hidemasa Koda
Shuto Nakano
Takuya Uchida
Taichi Yamasaki
Noriyoshi Sakai
Goro Kawanami
Ryoga Kida
Shun Ayukawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/09 - 2024
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 1-3
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

AFC Champions League
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
J League 1
AFC Champions League
04/11 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
AFC Champions League
21/10 - 2025
J League 1
17/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow