Thứ Bảy, 30/08/2025
Shota Fujio (Kiến tạo: Junya Suzuki)
21
Min-Kyu Jang
39
Chang-Rae Ha
46
Yuki Nogami
54
Ibrahim Dresevic
55
Ken Masui (Thay: Ryosuke Yamanaka)
63
Tojiro Kubo (Thay: Katsuhiro Nakayama)
63
Yuya Yamagishi (Thay: Kensuke Nagai)
74
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
74
Ken Masui
79
Kai Shibato
82
Patric (Thay: Kasper Junker)
82
Shion Inoue (Thay: Chang-Rae Ha)
82
Takuji Yonemoto
87
Kazuki Fujimoto (Thay: Byron Vasquez)
88

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Machida Zelvia
Machida Zelvia
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Machida Zelvia

Nagoya Grampus Eight (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Chang-rae Ha (3), Kennedy Egbus Mikuni (20), Takuji Yonemoto (6), Katsuhiro Nakayama (27), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Ryosuke Yamanaka (66), Kasper Junker (77), Kensuke Nagai (18)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Min Gyu Jang (14), Kotaro Hayashi (26), Byron Vasquez (39), Kai Shibato (45), Hokuto Shimoda (18), Yu Hirakawa (7), Se-Hun Oh (90), Shota Fujio (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-1-4-2
1
Mitchell James Langerak
2
Yuki Nogami
3
Chang-rae Ha
20
Kennedy Egbus Mikuni
6
Takuji Yonemoto
27
Katsuhiro Nakayama
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
66
Ryosuke Yamanaka
77
Kasper Junker
18
Kensuke Nagai
9
Shota Fujio
90
Se-Hun Oh
7
Yu Hirakawa
18
Hokuto Shimoda
45
Kai Shibato
39
Byron Vasquez
26
Kotaro Hayashi
14
Min Gyu Jang
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
63’
Ryosuke Yamanaka
KEN MASUI
74’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
63’
Katsuhiro Nakayama
Tojiro Kubo
88’
Byron Vasquez
Kazuki Fujimoto
74’
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
82’
Chang-Rae Ha
Shion Inoue
82’
Kasper Junker
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Koki Fukui
Shion Inoue
Jurato Ikeda
Sho Inagaki
Henry Heroki Mochizuki
KEN MASUI
Zento Uno
Tojiro Kubo
Takuya Yasui
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Kazuki Fujimoto
Yuya Yamagishi
Mitchell Duke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow