Thứ Bảy, 29/11/2025
Tatsuya Ito (Kiến tạo: Erison)
7
Ryota Kamihashi (Thay: Yuichi Maruyama)
12
Erison (Kiến tạo: Yuki Yamamoto)
17
Soichiro Mori (Kiến tạo: Sho Inagaki)
32
Teruki Hara (Kiến tạo: Soichiro Mori)
45+3'
Erison
45+4'
Yuki Nogami (Thay: Haruya Fujii)
46
Kasper Junker
51
Shuhei Tokumoto (Thay: Katsuhiro Nakayama)
65
Keiya Shiihashi (Thay: Tsukasa Morishima)
66
Erison (Kiến tạo: Ryota Kamihashi)
80
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Kensuke Nagai)
81
Yuya Yamagishi (Thay: Ryuji Izumi)
86
Yuki Nogami
87
Kennedy Ebbs Mikuni
88
So Kawahara
89
Kennedy Ebbs Mikuni
90
Kyosuke Mochiyama (Thay: Kento Tachibanada)
90
Tatsuya Ito
90+5'
Tatsuya Ito
90+6'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
36 Kiểm soát bóng 64
6 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nagoya Grampus Eight vs Kawasaki Frontale

Tất cả (46)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Tatsuya Ito.

Thẻ vàng cho Tatsuya Ito.

90+5' V À A A A O O O - Tatsuya Ito đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tatsuya Ito đã ghi bàn!

90+3'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Mochiyama.

90' Thẻ vàng cho Kennedy Ebbs Mikuni.

Thẻ vàng cho Kennedy Ebbs Mikuni.

89' Thẻ vàng cho So Kawahara.

Thẻ vàng cho So Kawahara.

88' Thẻ vàng cho Kennedy Ebbs Mikuni.

Thẻ vàng cho Kennedy Ebbs Mikuni.

87' Thẻ vàng cho Yuki Nogami.

Thẻ vàng cho Yuki Nogami.

86'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Yuya Yamagishi.

81'

Kensuke Nagai đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Ryuji Izumi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryuji Izumi đã ghi bàn!

80'

Ryota Kamihashi đã kiến tạo cho bàn thắng.

80'

[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Erison đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erison đã ghi bàn!

78' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

66'

Tsukasa Morishima rời sân và được thay thế bởi Keiya Shiihashi.

65'

Katsuhiro Nakayama rời sân và được thay thế bởi Shuhei Tokumoto.

51' ANH ẤY RỜI SÂN! - Kasper Junker nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RỜI SÂN! - Kasper Junker nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Haruya Fujii rời sân và được thay thế bởi Yuki Nogami.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Kawasaki Frontale

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Alexandre Pisano (35), Teruki Hara (70), Kennedy Egbus Mikuni (20), Haruya Fujii (13), Soichiro Mori (44), Sho Inagaki (15), Tsukasa Morishima (14), Katsuhiro Nakayama (27), Ryuji Izumi (7), Kasper Junker (77), Yudai Kimura (22)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Sai Van Wermeskerken (31), Asahi Sasaki (5), Yuichi Maruyama (35), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), So Kawahara (19), Yuto Ozeki (16), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Erison (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
35
Alexandre Pisano
70
Teruki Hara
20
Kennedy Egbus Mikuni
13
Haruya Fujii
44
Soichiro Mori
15
Sho Inagaki
14
Tsukasa Morishima
27
Katsuhiro Nakayama
7
Ryuji Izumi
77
Kasper Junker
22
Yudai Kimura
9
Erison
17
Tatsuya Ito
6
Yuki Yamamoto
16
Yuto Ozeki
19
So Kawahara
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
35
Yuichi Maruyama
5
Asahi Sasaki
31
Sai Van Wermeskerken
98
Louis Yamaguchi
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
46’
Haruya Fujii
Yuki Nogami
12’
Yuichi Maruyama
Ryota Kamihashi
65’
Katsuhiro Nakayama
Shuhei Tokumoto
90’
Kento Tachibanada
Kyosuke Mochiyama
66’
Tsukasa Morishima
Keiya Shiihashi
86’
Ryuji Izumi
Yuya Yamagishi
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Jung Sung-Ryong
Yuki Nogami
Shunsuke Ando
Yota Sato
Ryota Kamihashi
Shuhei Tokumoto
Hiroto Noda
Keiya Shiihashi
Kaito Tsuchiya
Yuya Asano
Akihiro Ienaga
Takuya Uchida
Soma Kanda
Yuya Yamagishi
Toya Myogan
Kensuke Nagai
Kyosuke Mochiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/03 - 2022
14/09 - 2022

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025
J League 1
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow