Thứ Bảy, 30/08/2025
Hayato Nakama (Kiến tạo: Naomichi Ueda)
19
Tomoya Fujii (Thay: Shoma Doi)
46
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Koki Anzai)
47
Katsuhiro Nakayama (Thay: Tojiro Kubo)
60
Kensuke Nagai (Thay: Patric)
60
Hayato Nakama (Kiến tạo: Aleksandar Cavric)
62
Ken Masui (Thay: Ryuji Izumi)
65
Masahito Ono (Thay: Ryosuke Yamanaka)
65
Yuma Suzuki (Thay: Aleksandar Cavric)
69
Hidehiro Sugai (Thay: Kimito Nono)
69
Haruki Yoshida (Thay: Shion Inoue)
80
Guilherme Parede (Thay: Hayato Nakama)
85
Shintaro Nago (Thay: Kei Chinen)
88

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Kashima Antlers
Kashima Antlers
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Kashima Antlers

Nagoya Grampus Eight (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Yuki Nogami (2), Kennedy Egbus Mikuni (20), Shion Inoue (4), Sho Inagaki (15), Tojiro Kubo (25), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Ryosuke Yamanaka (66), Anderson Patric Aguiar Oliveira (10), Kasper Junker (77)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Kei Chinen (13), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Shoma Doi (8), Aleksandar Cavric (7)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-1-4-2
1
Mitchell James Langerak
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Egbus Mikuni
4
Shion Inoue
15
Sho Inagaki
25
Tojiro Kubo
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
66
Ryosuke Yamanaka
10
Anderson Patric Aguiar Oliveira
77
Kasper Junker
7
Aleksandar Cavric
8
Shoma Doi
33 2
Hayato Nakama
25
Kaishu Sano
13
Kei Chinen
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
60’
Tojiro Kubo
Katsuhiro Nakayama
46’
Shoma Doi
Tomoya Fujii
60’
Patric
Kensuke Nagai
69’
Aleksandar Cavric
Yuma Suzuki
65’
Ryosuke Yamanaka
Masahito Ono
69’
Kimito Nono
Hidehiro Sugai
65’
Ryuji Izumi
KEN MASUI
85’
Hayato Nakama
Guilherme Parede
80’
Shion Inoue
Yoshida Haruki
88’
Kei Chinen
Shintaro Nago
Cầu thủ dự bị
Masahito Ono
Tomoya Fujii
Yohei Takeda
Shintaro Nago
Yoshida Haruki
Guilherme Parede
Takuji Yonemoto
Yuki Kakita
KEN MASUI
Yuma Suzuki
Katsuhiro Nakayama
Hidehiro Sugai
Kensuke Nagai
Taiki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/04 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
10/09 - 2023
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816661954T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Vissel KobeVissel Kobe2915681051T B B T H
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611139B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286814-826T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow