Thứ Bảy, 30/08/2025
Koki Anzai
28
Yuki Nogami (Kiến tạo: Kasper Junker)
37
Hidehiro Sugai (Thay: Shuhei Mizoguchi)
46
Kei Chinen (Thay: Yuki Kakita)
55
Ryotaro Araki (Thay: Hayato Nakama)
67
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
67
Naoki Maeda (Thay: Kensuke Nagai)
77
Noriyoshi Sakai (Thay: Kasper Junker)
77
Tomoya Fujii (Thay: Ikuma Sekigawa)
82
Sho Inagaki
85
Takuji Yonemoto (Thay: Yuki Nogami)
88
Haruya Fujii
89
Taika Nakashima (Thay: Tsukasa Morishima)
90
Tomoya Fujii
90+1'
Diego Pituca
90+3'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Kashima Antlers
Kashima Antlers
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 23
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Kashima Antlers

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Takuya Uchida (34), Tsukasa Morishima (14), Kensuke Nagai (18), Kasper Junker (77)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Koki Anzai (2), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Shuhei Mizoguchi (28), Yuta Higuchi (14), Diego Cristiano Evaristo (21), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Yuki Kakita (37), Yuma Suzuki (40)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
24
Akinari Kawazura
2
Yuki Nogami
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
34
Takuya Uchida
14
Tsukasa Morishima
18
Kensuke Nagai
77
Kasper Junker
40
Yuma Suzuki
37
Yuki Kakita
33
Hayato Nakama
25
Kaishu Sano
21
Diego Cristiano Evaristo
14
Yuta Higuchi
28
Shuhei Mizoguchi
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
2
Koki Anzai
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
77’
Kensuke Nagai
Naoki Maeda
46’
Shuhei Mizoguchi
Hidehiro Sugai
77’
Kasper Junker
Noriyoshi Sakai
55’
Yuki Kakita
Kei Chinen
88’
Yuki Nogami
Takuji Yonemoto
67’
Hayato Nakama
Ryotaro Araki
90’
Tsukasa Morishima
Taika Nakashima
67’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
82’
Ikuma Sekigawa
Tomoya Fujii
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Ryotaro Araki
Taika Nakashima
Hidehiro Sugai
Naoki Maeda
Gen Shoji
Noriyoshi Sakai
Yuya Oki
Tojiro Kubo
Tomoya Fujii
Takuji Yonemoto
Yuta Matsumura
Yuichi Maruyama
Kei Chinen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/04 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
10/09 - 2023
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow