Thứ Ba, 14/04/2026
Hiroto Iwabuchi
13
Katsuhiro Nakayama (Thay: Shuhei Tokumoto)
46
Yuya Yamagishi (Thay: Kensuke Nagai)
46
Ryunosuke Sato (Thay: Hiroto Iwabuchi)
46
Ryo Takeuchi (Thay: Ryo Tabei)
61
Tsukasa Morishima (Thay: Ryuji Izumi)
66
Yuya Asano (Thay: Mateus)
66
Noah Kenshin Browne (Thay: Lucao)
72
Takaya Kimura (Thay: Ataru Esaka)
72
Ryunosuke Sato
82
Gleyson (Thay: Hijiri Kato)
83
Yuki Nogami (Thay: Takuya Uchida)
85

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 5
8 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nagoya Grampus Eight vs Fagiano Okayama FC

Tất cả (15)
85'

Takuya Uchida rời sân và được thay thế bởi Yuki Nogami.

83'

Hijiri Kato rời sân và được thay thế bởi Gleyson.

82' Thẻ vàng cho Ryunosuke Sato.

Thẻ vàng cho Ryunosuke Sato.

72'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Takaya Kimura.

72'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Noah Kenshin Browne.

66'

Mateus rời sân và được thay thế bởi Yuya Asano.

66'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Tsukasa Morishima.

61'

Ryo Tabei rời sân và được thay thế bởi Ryo Takeuchi.

46'

Hiroto Iwabuchi rời sân và được thay thế bởi Ryunosuke Sato.

46'

Kensuke Nagai rời sân và được thay thế bởi Yuya Yamagishi.

46'

Shuhei Tokumoto rời sân và được thay thế bởi Katsuhiro Nakayama.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

13' Thẻ vàng cho Hiroto Iwabuchi.

Thẻ vàng cho Hiroto Iwabuchi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Fagiano Okayama FC

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Alexandre Pisano (35), Teruki Hara (70), Kennedy Egbus Mikuni (20), Yota Sato (3), Takuya Uchida (17), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Shuhei Tokumoto (55), Ryuji Izumi (7), Kensuke Nagai (18), Mateus (10)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Yugo Tatsuta (2), Kota Kudo (15), Masaya Matsumoto (28), Ibuki Fujita (24), Ryo Tabei (14), Hijiri Kato (50), Ataru Esaka (8), Hiroto Iwabuchi (19), Lucao (99)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
35
Alexandre Pisano
70
Teruki Hara
20
Kennedy Egbus Mikuni
3
Yota Sato
17
Takuya Uchida
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
55
Shuhei Tokumoto
7
Ryuji Izumi
18
Kensuke Nagai
10
Mateus
99
Lucao
19
Hiroto Iwabuchi
8
Ataru Esaka
50
Hijiri Kato
14
Ryo Tabei
24
Ibuki Fujita
28
Masaya Matsumoto
15
Kota Kudo
2
Yugo Tatsuta
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Shuhei Tokumoto
Katsuhiro Nakayama
46’
Hiroto Iwabuchi
Ryunosuke Sato
46’
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
61’
Ryo Tabei
Ryo Takeuchi
66’
Mateus
Yuya Asano
72’
Ataru Esaka
Takaya Kimura
66’
Ryuji Izumi
Tsukasa Morishima
72’
Lucao
Noah kenshin Browne
85’
Takuya Uchida
Yuki Nogami
83’
Hijiri Kato
Gleyson
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Junki Kanayama
Yuki Nogami
Yasutaka Yanagi
Akinari Kawazura
Takahiro Yanagi
Yuya Asano
Ryo Takeuchi
Tsukasa Morishima
Ryunosuke Sato
Gen Kato
Takaya Kimura
Katsuhiro Nakayama
Noah kenshin Browne
Taichi Kikuchi
Kazunari Ichimi
Yuya Yamagishi
Gleyson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
14/07 - 2021
J League 1
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow