Thứ Bảy, 30/08/2025
Haruki Yoshida
23
Akinari Kawazura (Thay: Haruki Yoshida)
27
Katsuhiro Nakayama (Thay: Ryosuke Yamanaka)
46
Kennedy Ebbs Mikuni
62
Vitor Bueno (Thay: Masaya Shibayama)
62
Shinji Kagawa (Thay: Hiroaki Okuno)
62
Kennedy Ebbs Mikuni
65
(og) Kennedy Ebbs Mikuni
67
Patric (Thay: Takuya Uchida)
68
Keiya Shiihashi (Thay: Takuji Yonemoto)
68
Capixaba
79
Hiroto Yamada (Thay: Capixaba)
81
Kensuke Nagai (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
82
Yuki Nogami (Thay: Kensuke Nagai)
85
Chang-Rae Ha
87
Tsukasa Morishima
90+3'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
36 Kiểm soát bóng 64
16 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Kennedy Egbus Mikuni (20), Chang-rae Ha (3), Yoshida Haruki (5), Takuya Uchida (34), Ryosuke Yamanaka (66), Sho Inagaki (15), Takuji Yonemoto (6), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Kensuke Nagai (18)

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Kyohei Noborizato (6), Shunta Tanaka (10), Masaya Shibayama (48), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
20
Kennedy Egbus Mikuni
3
Chang-rae Ha
5
Yoshida Haruki
34
Takuya Uchida
66
Ryosuke Yamanaka
15
Sho Inagaki
6
Takuji Yonemoto
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
18
Kensuke Nagai
27
Capixaba
9
Leonardo De Sousa Pereira
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
48
Masaya Shibayama
10
Shunta Tanaka
6
Kyohei Noborizato
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
2
Seiya Maikuma
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
Thay người
27’
Haruki Yoshida
Akinari Kawazura
62’
Masaya Shibayama
Vitor Bueno
46’
Ryosuke Yamanaka
Katsuhiro Nakayama
62’
Hiroaki Okuno
Shinji Kagawa
68’
Takuya Uchida
Anderson Patric Aguiar Oliveira
81’
Capixaba
Hiroto Yamada
68’
Takuji Yonemoto
Keiya Shiihashi
85’
Kensuke Nagai
Yuki Nogami
Cầu thủ dự bị
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Vitor Bueno
Katsuhiro Nakayama
Sota Kitano
Tojiro Kubo
Hiroto Yamada
Keiya Shiihashi
Shinji Kagawa
Akinari Kawazura
Satoki Uejo
Yuki Nogami
Hayato Okuda
Yohei Takeda
Keisuke Shimizu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816661954T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Vissel KobeVissel Kobe2915681051T B B T H
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611139B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286814-826T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow