Thứ Bảy, 30/08/2025
Capixaba
4
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Kensuke Nagai)
21
Yuichi Maruyama (Kiến tạo: Shinnosuke Nakatani)
31
Mateus (Kiến tạo: Haruya Fujii)
43
Hikaru Nakahara (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Hikaru Nakahara (Thay: Ryosuke Yamanaka)
46
Han-Been Yang (Thay: Jin-Hyeon Kim)
46
Kakeru Funaki (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Kakeru Funaki (Thay: Ryosuke Yamanaka)
46
Hinata Kida (Thay: Tokuma Suzuki)
53
Noriyoshi Sakai (Thay: Kensuke Nagai)
71
Takuya Uchida (Thay: Takuji Yonemoto)
71
Satoki Uejo (Thay: Capixaba)
72
Yuki Nogami (Thay: Kasper Junker)
82
Ryoga Kida (Thay: Mateus)
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
39 Kiểm soát bóng 61
16 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Cerezo Osaka

Nagoya Grampus Eight (3-4-1-2): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Yuichi Maruyama (3), Ryuji Izumi (7), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Takuji Yonemoto (6), Mateus (10), Kasper Junker (77), Kensuke Nagai (18)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Capixaba (27), Tokuma Suzuki (17), Shinji Kagawa (8), Hirotaka Tameda (19), Hiroaki Okuno (25), Leo (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-1-2
1
Mitchell James Langerak
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
3
Yuichi Maruyama
7
Ryuji Izumi
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
6
Takuji Yonemoto
10
Mateus
77
Kasper Junker
18
Kensuke Nagai
9
Leo
25
Hiroaki Okuno
19
Hirotaka Tameda
8
Shinji Kagawa
17
Tokuma Suzuki
27
Capixaba
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
3
Ryosuke Shindo
16
Seiya Maikuma
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
71’
Takuji Yonemoto
Takuya Uchida
46’
Ryosuke Yamanaka
Kakeru Funaki
71’
Kensuke Nagai
Noriyoshi Sakai
46’
Jin-Hyeon Kim
Han-Been Yang
82’
Kasper Junker
Yuki Nogami
46’
Hirotaka Tameda
Hikaru Nakahara
90’
Mateus
Ryoga Kida
53’
Tokuma Suzuki
Hinata Kida
72’
Capixaba
Satoki Uejo
Cầu thủ dự bị
Yohei Takeda
Kakeru Funaki
Yuki Nogami
Han-Been Yang
Haruki Yoshida
Ryuya Nishio
Takuya Uchida
Sota Kitano
Ryotaro Ishida
Hikaru Nakahara
Ryoga Kida
Satoki Uejo
Noriyoshi Sakai
Hinata Kida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
J League 1
27/11 - 2021
14/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
03/06 - 2023
26/08 - 2023
21/04 - 2024
30/06 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow