Thứ Bảy, 30/08/2025
Ryuji Izumi (Kiến tạo: Tsukasa Morishima)
15
Kensuke Nagai (Kiến tạo: Keiya Shiihashi)
44
Kazuhiko Chiba (Thay: Thomas Deng)
55
Hiroki Akiyama
62
Kasper Junker (Thay: Kensuke Nagai)
71
Taichi Kikuchi (Thay: Tsukasa Morishima)
71
Kaito Taniguchi (Thay: Shusuke Ota)
73
Yoshiaki Takagi (Thay: Motoki Hasegawa)
73
Yuji Ono (Thay: Koji Suzuki)
73
Taichi Kikuchi (Kiến tạo: Shuhei Tokumoto)
78
Yuzuru Shimada (Thay: Eiji Miyamoto)
85
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuki Nogami)
89
Ken Masui (Thay: Ryuji Izumi)
90
Chang-Rae Ha (Thay: Akinari Kawazura)
90

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus Eight vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Albirex Niigata
Albirex Niigata
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus Eight vs Albirex Niigata

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Takuya Uchida (34), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Shuhei Tokumoto (55), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Ryuji Izumi (7), Kensuke Nagai (18)

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Shusuke Ota (11), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Motoki Hasegawa (14), Motoki Nagakura (27), Koji Suzuki (9)

Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
1
Mitchell James Langerak
34
Takuya Uchida
20
Kennedy Egbus Mikuni
24
Akinari Kawazura
2
Yuki Nogami
55
Shuhei Tokumoto
15
Sho Inagaki
8
Keiya Shiihashi
14
Tsukasa Morishima
7
Ryuji Izumi
18
Kensuke Nagai
9
Koji Suzuki
27
Motoki Nagakura
14
Motoki Hasegawa
8
Eiji Miyamoto
6
Hiroki Akiyama
11
Shusuke Ota
31
Yuto Horigome
3
Thomas Deng
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
Thay người
71’
Tsukasa Morishima
Taichi Kikuchi
55’
Thomas Deng
Kazuhiko Chiba
71’
Kensuke Nagai
Kasper Junker
73’
Motoki Hasegawa
Yoshiaki Takagi
89’
Yuki Nogami
Katsuhiro Nakayama
73’
Shusuke Ota
Kaito Taniguchi
90’
Akinari Kawazura
Chang-rae Ha
73’
Koji Suzuki
Yuji Ono
90’
Ryuji Izumi
Ken Masui
85’
Eiji Miyamoto
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Chang-rae Ha
Koto Abe
Ken Masui
Kazuhiko Chiba
Yohei Takeda
Yuji Hoshi
Katsuhiro Nakayama
Yuzuru Shimada
Taichi Kikuchi
Yoshiaki Takagi
Patric
Kaito Taniguchi
Kasper Junker
Yuji Ono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/11 - 2024
H1: 2-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
25/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow