Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Naftan Novopolotsk vs Dinamo Brest hôm nay 30-04-2023

Giải VĐQG Belarus - CN, 30/4

Kết thúc

Naftan Novopolotsk

Naftan Novopolotsk

0 : 3

Dinamo Brest

Dinamo Brest

Hiệp một: 0-1
CN, 20:00 30/04/2023
Vòng 6 - VĐQG Belarus
Atlant Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ilya Kolpachuk
6
Mikhail Gordeychuk
73
Cedric Kouadio
81
Denis Kovalevich
83

Thống kê trận đấu Naftan Novopolotsk vs Dinamo Brest

số liệu thống kê
Naftan Novopolotsk
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest
Dinamo Brest
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/02 - 2023
VĐQG Belarus
30/04 - 2023
16/09 - 2023
Giao hữu
09/02 - 2024
VĐQG Belarus
27/04 - 2024
15/09 - 2024
30/03 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Naftan Novopolotsk

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
25/07 - 2025
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Brest

VĐQG Belarus
23/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2016402852T T H T T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr2012531641H T T B T
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk193412-1813B B H H B
15FC SmorgonFC Smorgon193412-1713T H H T B
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow