Nene 16 | |
Gustavo Silva 19 | |
(Pen) Vladan Danilovic 31 | |
Jimoh Babatunde Akinsola (Thay: Stenio Zanetti Toledo) 67 | |
Ruben Macedo (Thay: Gustavo Da Silva Cunha) 76 | |
Luiz Eduardo Teodora da Silva (Thay: Witiness Quembo) 76 | |
Samuel Salustiano de Jesus Silva (Thay: Gustavo Mendonca) 81 | |
Talles Wander Santos Ribeiro (Thay: Nene) 81 | |
Andre Sousa (Thay: Vladan Danilovic) 85 | |
Sergio Marakis (Thay: Carlos Daniel) 86 | |
Yair Mena (Thay: Luis Silva) 86 | |
Idrissa Dioh (Thay: Jose Ricardo Avelar Ribeiro) 86 | |
Jordi Gonzalez-Pola Gonzalez (Thay: Luis Esteves) 90 |
Thống kê trận đấu Nacional vs Avs Futebol SAD
số liệu thống kê

Nacional

Avs Futebol SAD
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 41
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Nacional vs Avs Futebol SAD
| Thay người | |||
| 76’ | Witiness Quembo Luiz Eduardo Teodora da Silva | 67’ | Stenio Zanetti Toledo Jimoh Babatunde Akinsola |
| 76’ | Gustavo Da Silva Cunha Ruben Macedo | 81’ | Gustavo Mendonca Samuel Salustiano de Jesus Silva |
| 86’ | Carlos Daniel Sergio Marakis | 81’ | Nene Talles Wander Santos Ribeiro |
| 90’ | Luis Esteves Jordi Gonzalez-Pola Gonzalez | 86’ | Luis Silva Yair Mena |
| 86’ | Jose Ricardo Avelar Ribeiro Idrissa Dioh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luiz Eduardo Teodora da Silva | Joao Amorim | ||
Diogo Miguel Guedes Almeida | Eric Veiga | ||
Sergio Marakis | Samuel Salustiano de Jesus Silva | ||
Joao Tiago Serrao Garces | Jimoh Babatunde Akinsola | ||
Andre Sousa | Talles Wander Santos Ribeiro | ||
Ruben Macedo | Yair Mena | ||
Jordi Gonzalez-Pola Gonzalez | Idrissa Dioh | ||
Rui Filipe Teixeira da Encarnacao | Jorge Teixeira | ||
Simao Verza Bertelli | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Copa Libertadores
VĐQG Bồ Đào Nha
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Avs Futebol SAD
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 21 | 66 | B T T B B | |
| 2 | 34 | 17 | 8 | 9 | 25 | 59 | T H H T H | |
| 3 | 34 | 18 | 5 | 11 | 13 | 59 | T H T T T | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | -1 | 51 | B T H T B | |
| 5 | 34 | 15 | 6 | 13 | -1 | 51 | B B T T T | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 6 | 50 | T B B B H | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | -9 | 50 | T T B T T | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -3 | 46 | B H T B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 2 | 45 | B T B B T | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | -4 | 44 | T T B H T | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | -8 | 43 | B T H B B | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 7 | 42 | B B B B H | |
| 14 | 34 | 11 | 8 | 15 | -2 | 41 | B T B T B | |
| 15 | 34 | 11 | 7 | 16 | -10 | 40 | T B T H T | |
| 16 | 34 | 10 | 10 | 14 | -6 | 40 | T H T H B | |
| 17 | 34 | 9 | 12 | 13 | -14 | 39 | T B B H T | |
| 18 | 34 | 8 | 10 | 16 | -15 | 34 | T B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch