Thứ Bảy, 29/11/2025
Odysseus Velanas
28
Toshio Lake (Thay: Delano Ladan)
46
Richie Musaba (Thay: Dean van der Sluys)
58
Nicolas Abdat (Thay: Jearl Margaritha)
58
Boris van Schuppen (Thay: Ezechiel Banzuzi)
63
Jort van der Sande (Thay: Charles-Jesaja Herrmann)
63
Thomas Marijnissen (Thay: Odysseus Velanas)
73
Jarchinio Antonia (Thay: Kaj de Rooij)
73
Joshua Sanches (Thay: Rick Dekker)
79
Lorenzo Pique
84
Kyvon Leidsman (Thay: Lorenzo Pique)
85
Justin Mathieu
86
Rowan Besselink (Thay: Boyd Lucassen)
89

Thống kê trận đấu NAC Breda vs TOP Oss

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
TOP Oss
TOP Oss
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs TOP Oss

NAC Breda (4-2-3-1): Roy Kortsmit (1), Boyd Lucassen (2), Anselmo Garcia MacNulty (3), Tijs Velthuis (24), Fabio Di Michele Sanchez (5), Sabir Agougil (18), Alex Plat (6), Kaj de Rooij (11), Ezechiel Banzuzi (8), Odysseus Velanas (10), Charles-Jesaja Herrmann (19)

TOP Oss (4-3-3): Norbert Alblas (1), Trevor David (13), Lorenzo Pique (15), Roshon Van Eijma (4), Dean Van der Sluys (12), Rick Stuy Van Den Herik (8), Justin Mathieu (10), Rick Dekker (19), Joep Van Der Sluijs (20), Delano Ladan (9), Jearl Margaritha (7)

NAC Breda
NAC Breda
4-2-3-1
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
3
Anselmo Garcia MacNulty
24
Tijs Velthuis
5
Fabio Di Michele Sanchez
18
Sabir Agougil
6
Alex Plat
11
Kaj de Rooij
8
Ezechiel Banzuzi
10
Odysseus Velanas
19
Charles-Jesaja Herrmann
7
Jearl Margaritha
9
Delano Ladan
20
Joep Van Der Sluijs
19
Rick Dekker
10
Justin Mathieu
8
Rick Stuy Van Den Herik
12
Dean Van der Sluys
4
Roshon Van Eijma
15
Lorenzo Pique
13
Trevor David
1
Norbert Alblas
TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
Thay người
63’
Ezechiel Banzuzi
Boris van Schuppen
46’
Delano Ladan
Toshio Lake
63’
Charles-Jesaja Herrmann
Jort van der Sande
58’
Dean van der Sluys
Richie Musaba
73’
Kaj de Rooij
Jarchinio Antonia
58’
Jearl Margaritha
Nicolas Abdat
73’
Odysseus Velanas
Thomas Marijnissen
79’
Rick Dekker
Joshua Sanches
89’
Boyd Lucassen
Rowan Besselink
85’
Lorenzo Pique
Kyvon Leidsman
Cầu thủ dự bị
Boris van Schuppen
Toshio Lake
Jort van der Sande
Thijs Janssen
Jarchinio Antonia
Lars Van Meurs
Pepijn Van De Merbel
Marouane Afaker
Moreno Rutten
Joshua Sanches
Rowan Besselink
Omer Gunduz
Ayouba Kosiah
Richie Musaba
Thomas Marijnissen
Brend Leeflang
Martijn Brandt
Kyvon Leidsman
Stef de Wijs
Arthur Allemeersch
Milan Hilderink
Nicolas Abdat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
31/10 - 2021
30/04 - 2022
20/08 - 2022
21/01 - 2023
09/12 - 2023
11/05 - 2024
Giao hữu
05/07 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow