Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả NAC Breda vs Heracles hôm nay 13-05-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/5

Kết thúc

NAC Breda

NAC Breda

0 : 3
Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 13/05/2023
Vòng 37 - Hạng 2 Hà Lan
Rat Verlegh Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thomas Bruns
16
Anselmo Garcia McNulty
17
Charles-Jesaja Herrmann
46
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Jort van der Sande)
46
Navajo Bakboord (Thay: Marco Rente)
46
Marko Vejinovic (Thay: Thomas Bruns)
46
Emil Hansson (Kiến tạo: Anas Ouahim)
56
Lasse Wehmeyer (Thay: Ismail Azzaoui)
67
Matthew Garbett
68
Aime Omgba (Thay: Casper Staring)
76
Aime Omgba (Thay: Casper Staring)
78
Sem Scheperman (Thay: Samuel Armenteros)
79
Mateo Les (Thay: Ruben Roosken)
79
Tom Boere (Thay: Ezechiel Banzuzi)
81
Roy Kortsmit
85
Marko Vejinovic
88
Pepijn van de Merbel (Thay: Boyd Lucassen)
88
Odysseus Velanas (Thay: Matthew Garbett)
88
Lasse Wehmeyer (Kiến tạo: Anas Ouahim)
90
Odysseus Velanas
90+3'

Thống kê trận đấu NAC Breda vs Heracles

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
Heracles
Heracles
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs Heracles

NAC Breda (4-4-2): Roy Kortsmit (1), Boyd Lucassen (2), Cuco Martina (15), Anselmo Garcia MacNulty (3), Victor Wernersson (31), Matthew Garbett (26), Casper Staring (32), Ezechiel Banzuzi (8), Sabir Agougil (18), Jort van der Sande (9), Elias Mar Omarsson (20)

Heracles (4-5-1): Michael Brouwer (1), Marco Rente (5), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Ruben Roosken (12), Ismail Azzaoui (7), Lucas Schoofs (15), Thomas Bruns (17), Anas Ouahim (10), Emil Hansson (29), Samuel Armenteros (33)

NAC Breda
NAC Breda
4-4-2
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
15
Cuco Martina
3
Anselmo Garcia MacNulty
31
Victor Wernersson
26
Matthew Garbett
32
Casper Staring
8
Ezechiel Banzuzi
18
Sabir Agougil
9
Jort van der Sande
20
Elias Mar Omarsson
33
Samuel Armenteros
29
Emil Hansson
10
Anas Ouahim
17
Thomas Bruns
15
Lucas Schoofs
7
Ismail Azzaoui
12
Ruben Roosken
21
Justin Hoogma
4
Sven Sonnenberg
5
Marco Rente
1
Michael Brouwer
Heracles
Heracles
4-5-1
Thay người
46’
Jort van der Sande
Charles-Jesaja Herrmann
46’
Thomas Bruns
Marko Vejinovic
76’
Casper Staring
Aime Ntsama Omgba
46’
Marco Rente
Navajo Bakboord
81’
Ezechiel Banzuzi
Tom Boere
67’
Ismail Azzaoui
Lasse Wehmeyer
88’
Matthew Garbett
Odysseus Velanas
79’
Samuel Armenteros
Sem Scheperman
88’
Boyd Lucassen
Pepijn Van De Merbel
79’
Ruben Roosken
Mateo Les
Cầu thủ dự bị
Charles-Jesaja Herrmann
Sem Scheperman
Rowan Besselink
Robin Polley
Tijs Velthuis
Chiel Olde Keizer
Aime Ntsama Omgba
Diego van Oorschot
Tom Boere
Lasse Wehmeyer
Adam Kaied
Marko Vejinovic
Luc Marijnissen
Sava-Arangel Cestic
Odysseus Velanas
Navajo Bakboord
Fabio Di Michele Sanchez
Robin Jalving
Roel van Zutphen
Koen Bucker
Pepijn Van De Merbel
Elias Sierra
Mateo Les

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
16/09 - 2012
17/02 - 2013
06/10 - 2013
02/02 - 2014
04/10 - 2014
26/04 - 2015
Hạng 2 Hà Lan
12/11 - 2022
13/05 - 2023
VĐQG Hà Lan
03/11 - 2024
01/02 - 2025
21/09 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
26/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
08/10 - 2025
08/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow