John McGinn 37 | |
Jack Hendry 41 | |
Kieran Tierney 53 | |
Ryan Porteous 60 | |
(Pen) Erling Haaland 61 | |
Sander Berge (Thay: Ola Solbakken) 63 | |
Liam Cooper (Thay: Kieran Tierney) 65 | |
Billy Gilmour (Thay: Callum McGregor) 78 | |
Stuart Armstrong (Thay: Ryan Christie) 78 | |
Kenny McLean (Thay: Ryan Porteous) 79 | |
Mohamed Elyounoussi (Thay: Alexander Soerloth) 79 | |
Joergen Strand Larsen (Thay: Patrick Berg) 84 | |
Mats Moeller Daehli (Thay: Erling Haaland) 84 | |
Kristian Thorstvedt (Thay: Fredrik Aursnes) 84 | |
Lyndon Dykes 87 | |
Kenny McLean (Kiến tạo: Lyndon Dykes) 89 | |
Dominic Hyam (Thay: John McGinn) 90 |
Thống kê trận đấu Na Uy vs Scotland
số liệu thống kê

Na Uy

Scotland
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 19
1 Việt vị 0
9 Chuyền dài 9
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Na Uy vs Scotland
Na Uy (4-3-3): Orjan Nyland (1), Julian Ryerson (14), Stefan Strandberg (4), Leo Ostigard (15), Birger Meling (5), Martin Odegaard (10), Patrick Berg (6), Fredrik Aursnes (16), Alexander Sorloth (19), Erling Haaland (9), Ola Solbakken (17)
Scotland (5-4-1): Angus Gunn (1), Aaron Hickey (2), Ryan Porteous (15), Jack Hendry (13), Kieran Tierney (6), Andy Robertson (3), Ryan Christie (11), Scott McTominay (4), Callum McGregor (8), John McGinn (7), Lyndon Dykes (9)

Na Uy
4-3-3
1
Orjan Nyland
14
Julian Ryerson
4
Stefan Strandberg
15
Leo Ostigard
5
Birger Meling
10
Martin Odegaard
6
Patrick Berg
16
Fredrik Aursnes
19
Alexander Sorloth
9
Erling Haaland
17
Ola Solbakken
9
Lyndon Dykes
7
John McGinn
8
Callum McGregor
4
Scott McTominay
11
Ryan Christie
3
Andy Robertson
6
Kieran Tierney
13
Jack Hendry
15
Ryan Porteous
2
Aaron Hickey
1
Angus Gunn

Scotland
5-4-1
| Thay người | |||
| 63’ | Ola Solbakken Sander Berge | 65’ | Kieran Tierney Liam Cooper |
| 79’ | Alexander Soerloth Mohamed Elyounoussi | 78’ | Ryan Christie Stuart Armstrong |
| 84’ | Patrick Berg Jorgen Strand Larsen | 78’ | Callum McGregor Billy Gilmour |
| 84’ | Erling Haaland Mats Moeller Daehli | 79’ | Ryan Porteous Kenny McLean |
| 84’ | Fredrik Aursnes Kristian Thorstvedt | 90’ | John McGinn Dominic Hyam |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Elyounoussi | Kenny McLean | ||
Jorgen Strand Larsen | Greg Taylor | ||
Bard Finne | Ryan Jack | ||
Mats Moeller Daehli | Kevin Nisbet | ||
Kristian Thorstvedt | Lewis Ferguson | ||
Sander Berge | Stuart Armstrong | ||
Hugo Vetlesen | Liam Cooper | ||
Brice Wembangomo | Billy Gilmour | ||
Stian Gregersen | Lawrence Shankland | ||
Egil Selvik | Dominic Hyam | ||
Mathias Dyngeland | Zander Clark | ||
Liam Kelly | |||
Nhận định Na Uy vs Scotland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Na Uy
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Scotland
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
