Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Na Uy vs Montenegro hôm nay 12-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 3, 12/10

Kết thúc

Na Uy

Na Uy

2 : 0

Montenegro

Montenegro

Hiệp một: 1-0 | Lượt đi: 1-0
T3, 01:45 12/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Mohamed Elyounoussi (Kiến tạo: Stefan Strandberg)
29
Igor Vujacic
49
Risto Radunovic
63
Adam Marusic
63
Oerjan Haaskjold Nyland
72
Vladimir Jovovic
89
Stian Gregersen
90
Marko Vesovic
90
Marko Vesovic
90
Mohamed Elyounoussi (Kiến tạo: Dennis Toerset Johnsen)
90

Thống kê trận đấu Na Uy vs Montenegro

số liệu thống kê
Na Uy
Na Uy
Montenegro
Montenegro
51 Kiểm soát bóng 49
25 Ném biên 24
2 Việt vị 3
10 Chuyền dài 27
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 3
7 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 9

Đội hình xuất phát Na Uy vs Montenegro

Na Uy (4-1-4-1): Oerjan Haaskjold Nyland (1), Marcus Holmgren Pedersen (22), Stefan Strandberg (4), Andreas Hanche-Olsen (21), Birger Meling (5), Patrick Berg (8), Mats Moeller Daehli (20), Martin Oedegaard (10), Mohamed Elyounoussi (11), Jens Petter Hauge (7), Kristian Thorstvedt (19)

Montenegro (4-3-3): Matija Sarkic (12), Marko Vesovic (7), Igor Vujacic (5), Zarko Tomasevic (6), Risto Radunovic (3), Nebojsa Kosovic (18), Nikola Vukcevic (4), Aleksandar Scekic (19), Marko Jankovic (14), Adam Marusic (23), Stevan Jovetic (10), Sead Haksabanovic (17)

Na Uy
Na Uy
4-1-4-1
1
Oerjan Haaskjold Nyland
22
Marcus Holmgren Pedersen
4
Stefan Strandberg
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Birger Meling
8
Patrick Berg
20
Mats Moeller Daehli
10
Martin Oedegaard
11 2
Mohamed Elyounoussi
7
Jens Petter Hauge
19
Kristian Thorstvedt
17
Sead Haksabanovic
10
Stevan Jovetic
23
Adam Marusic
14
Marko Jankovic
19
Aleksandar Scekic
4
Nikola Vukcevic
18
Nebojsa Kosovic
3
Risto Radunovic
6
Zarko Tomasevic
5
Igor Vujacic
7
Marko Vesovic
12
Matija Sarkic
Montenegro
Montenegro
4-3-3
Thay người
0’
Julian Ryerson
0’
Milos Dragojevic
0’
Viljar Roesholt Myhra
0’
Meldin Dreskovic
0’
Sten Michael Grytebust
0’
Drasko Bozovic
0’
Marius Lode
0’
Stefan Mugosa
0’
Iver Fossum
0’
Marko Vukcevic
0’
Fredrik Andre Bjoerkan
0’
Igor Ivanovic
0’
Ohi Anthony Omoijuanfo
0’
Milan Mijatovic
46’
Jens Petter Hauge
Fredrik Aursnes
46’
Nebojsa Kosovic
Milutin Osmajic
64’
Kristian Thorstvedt
Veton Berisha
67’
Sead Haksabanovic
Uros Djurdjevic
64’
Mats Moeller Daehli
Dennis Toerset Johnsen
76’
Aleksandar Scekic
Vladimir Jovovic
81’
Martin Oedegaard
Stian Gregersen
82’
Risto Radunovic
Fatos Beciraj
89’
Andreas Hanche-Olsen
Ruben Gabrielsen
Cầu thủ dự bị
Fredrik Aursnes
Milos Dragojevic
Julian Ryerson
Meldin Dreskovic
Viljar Roesholt Myhra
Drasko Bozovic
Sten Michael Grytebust
Stefan Mugosa
Marius Lode
Marko Vukcevic
Ruben Gabrielsen
Milutin Osmajic
Iver Fossum
Igor Ivanovic
Veton Berisha
Uros Djurdjevic
Stian Gregersen
Milan Mijatovic
Fredrik Andre Bjoerkan
Fatos Beciraj
Dennis Toerset Johnsen
Vladimir Jovovic
Ohi Anthony Omoijuanfo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
31/03 - 2021
12/10 - 2021

Thành tích gần đây Na Uy

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
14/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 5-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
H1: 0-0
07/06 - 2025
H1: 3-0
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 0-4

Thành tích gần đây Montenegro

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
Giao hữu
13/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow