Số lượng khán giả hôm nay là 25493.
Alexander Soerloth (Kiến tạo: Sander Berge) 50 | |
Alexander Soerloth (Kiến tạo: Julian Ryerson) 52 | |
Erling Haaland (Kiến tạo: Julian Ryerson) 56 | |
Erling Haaland (Kiến tạo: David Moeller Wolfe) 62 | |
Robi Saarma (Kiến tạo: Kevor Palumets) 64 | |
Andreas Schjelderup (Thay: Oscar Bobb) 69 | |
Martin Miller (Thay: Robi Saarma) 69 | |
Kristian Thorstvedt (Thay: Alexander Soerloth) 74 | |
Morten Thorsby (Thay: Patrick Berg) 74 | |
Martin Vetkal (Thay: Markus Soomets) 75 | |
Patrik Kristal (Thay: Rocco Shein) 83 | |
Marten-Chris Paalberg (Thay: Rauno Sappinen) 83 | |
Markus Poom (Thay: Kevor Palumets) 83 | |
Fredrik Andre Bjoerkan (Thay: David Moeller Wolfe) 86 | |
Aron Doennum (Thay: Antonio Nusa) 86 |
Thống kê trận đấu Na Uy vs Estonia


Diễn biến Na Uy vs Estonia
Oscar Bobb đã thực hiện đường chuyền quyết định cho bàn thắng!
Na Uy giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Na Uy: 68%, Estonia: 32%.
Patrik Kristal bị phạt vì đẩy Julian Ryerson.
Na Uy đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Marten-Chris Paalberg bị phạt vì đã đẩy Torbjoern Lysaker Heggem.
Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.
Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Martin Vetkal bị phạt vì đẩy Aron Doennum.
Estonia thực hiện một quả ném biên ở phần sân của họ.
Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Vlasiy Sinyavskiy bị phạt vì đẩy Julian Ryerson.
Trọng tài thứ tư thông báo có 3 phút bù giờ.
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Na Uy: 69%, Estonia: 31%.
Torbjoern Lysaker Heggem đã chặn thành công cú sút.
Một cú sút của Marten-Chris Paalberg bị chặn lại.
Estonia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Phạt góc cho Na Uy.
CỘT DỌC! Một cú sút từ Marten-Chris Paalberg chạm cột dọc!
Đội hình xuất phát Na Uy vs Estonia
Na Uy (4-4-2): Ørjan Nyland (1), Julian Ryerson (14), Kristoffer Ajer (3), Torbjorn Lysaker Heggem (17), David Møller Wolfe (5), Oscar Bobb (22), Sander Berge (8), Patrick Berg (6), Antonio Nusa (20), Alexander Sørloth (7), Erling Haaland (9)
Estonia (5-4-1): Karl Hein (1), Michael Schjönning-Larsen (19), Rasmus Peetson (6), Märten Kuusk (2), Karol Mets (18), Vlasiy Sinyavskiy (23), Robi Saarma (7), Kevor Palumets (10), Markus Soomets (4), Rocco Robert Shein (5), Rauno Sappinen (15)


| Thay người | |||
| 69’ | Oscar Bobb Andreas Schjelderup | 69’ | Robi Saarma Martin Miller |
| 74’ | Patrick Berg Morten Thorsby | 75’ | Markus Soomets Martin Vetkal |
| 74’ | Alexander Soerloth Kristian Thorstvedt | 83’ | Rocco Shein Patrik Kristal |
| 86’ | David Moeller Wolfe Fredrik Bjorkan | 83’ | Rauno Sappinen Marten-Chris Paalberg |
| 86’ | Antonio Nusa Aron Dønnum | 83’ | Kevor Palumets Markus Poom |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Pedersen | Henri Perk | ||
Mathias Dyngeland | Karl Andre Vallner | ||
Morten Thorsby | Henri Anier | ||
Leo Østigård | Martin Vetkal | ||
Andreas Schjelderup | Erko Tougjas | ||
Jørgen Strand Larsen | Joseph Saliste | ||
Fredrik Bjorkan | Patrik Kristal | ||
Kristian Thorstvedt | Marten-Chris Paalberg | ||
Aron Dønnum | Martin Miller | ||
Sondre Langås | Alex Tamm | ||
Kristian Arnstad | Kristofer Kait | ||
Sander Tangvik | Markus Poom | ||
Nhận định Na Uy vs Estonia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Na Uy
Thành tích gần đây Estonia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
