Chủ Nhật, 30/11/2025
Alexander Soerloth (Kiến tạo: Sander Berge)
50
Alexander Soerloth (Kiến tạo: Julian Ryerson)
52
Erling Haaland (Kiến tạo: Julian Ryerson)
56
Erling Haaland (Kiến tạo: David Moeller Wolfe)
62
Robi Saarma (Kiến tạo: Kevor Palumets)
64
Andreas Schjelderup (Thay: Oscar Bobb)
69
Martin Miller (Thay: Robi Saarma)
69
Kristian Thorstvedt (Thay: Alexander Soerloth)
74
Morten Thorsby (Thay: Patrick Berg)
74
Martin Vetkal (Thay: Markus Soomets)
75
Patrik Kristal (Thay: Rocco Shein)
83
Marten-Chris Paalberg (Thay: Rauno Sappinen)
83
Markus Poom (Thay: Kevor Palumets)
83
Fredrik Andre Bjoerkan (Thay: David Moeller Wolfe)
86
Aron Doennum (Thay: Antonio Nusa)
86

Thống kê trận đấu Na Uy vs Estonia

số liệu thống kê
Na Uy
Na Uy
Estonia
Estonia
68 Kiểm soát bóng 32
9 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 9
2 Việt vị 1
21 Chuyền dài 5
8 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Na Uy vs Estonia

Tất cả (295)
90+4'

Số lượng khán giả hôm nay là 25493.

90+4'

Oscar Bobb đã thực hiện đường chuyền quyết định cho bàn thắng!

90+4'

Na Uy giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.

90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Na Uy: 68%, Estonia: 32%.

90+3'

Patrik Kristal bị phạt vì đẩy Julian Ryerson.

90+3'

Na Uy đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Marten-Chris Paalberg bị phạt vì đã đẩy Torbjoern Lysaker Heggem.

90+2'

Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

90+2'

Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+2'

Martin Vetkal bị phạt vì đẩy Aron Doennum.

90+1'

Estonia thực hiện một quả ném biên ở phần sân của họ.

90+1'

Na Uy thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1'

Vlasiy Sinyavskiy bị phạt vì đẩy Julian Ryerson.

90'

Trọng tài thứ tư thông báo có 3 phút bù giờ.

90'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Na Uy: 69%, Estonia: 31%.

89'

Torbjoern Lysaker Heggem đã chặn thành công cú sút.

89'

Một cú sút của Marten-Chris Paalberg bị chặn lại.

89'

Estonia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

89'

Phạt góc cho Na Uy.

89'

CỘT DỌC! Một cú sút từ Marten-Chris Paalberg chạm cột dọc!

Đội hình xuất phát Na Uy vs Estonia

Na Uy (4-4-2): Ørjan Nyland (1), Julian Ryerson (14), Kristoffer Ajer (3), Torbjorn Lysaker Heggem (17), David Møller Wolfe (5), Oscar Bobb (22), Sander Berge (8), Patrick Berg (6), Antonio Nusa (20), Alexander Sørloth (7), Erling Haaland (9)

Estonia (5-4-1): Karl Hein (1), Michael Schjönning-Larsen (19), Rasmus Peetson (6), Märten Kuusk (2), Karol Mets (18), Vlasiy Sinyavskiy (23), Robi Saarma (7), Kevor Palumets (10), Markus Soomets (4), Rocco Robert Shein (5), Rauno Sappinen (15)

Na Uy
Na Uy
4-4-2
1
Ørjan Nyland
14
Julian Ryerson
3
Kristoffer Ajer
17
Torbjorn Lysaker Heggem
5
David Møller Wolfe
22
Oscar Bobb
8
Sander Berge
6
Patrick Berg
20
Antonio Nusa
7
Alexander Sørloth
9
Erling Haaland
15
Rauno Sappinen
5
Rocco Robert Shein
4
Markus Soomets
10
Kevor Palumets
7
Robi Saarma
23
Vlasiy Sinyavskiy
18
Karol Mets
2
Märten Kuusk
6
Rasmus Peetson
19
Michael Schjönning-Larsen
1
Karl Hein
Estonia
Estonia
5-4-1
Thay người
69’
Oscar Bobb
Andreas Schjelderup
69’
Robi Saarma
Martin Miller
74’
Patrick Berg
Morten Thorsby
75’
Markus Soomets
Martin Vetkal
74’
Alexander Soerloth
Kristian Thorstvedt
83’
Rocco Shein
Patrik Kristal
86’
David Moeller Wolfe
Fredrik Bjorkan
83’
Rauno Sappinen
Marten-Chris Paalberg
86’
Antonio Nusa
Aron Dønnum
83’
Kevor Palumets
Markus Poom
Cầu thủ dự bị
Marcus Pedersen
Henri Perk
Mathias Dyngeland
Karl Andre Vallner
Morten Thorsby
Henri Anier
Leo Østigård
Martin Vetkal
Andreas Schjelderup
Erko Tougjas
Jørgen Strand Larsen
Joseph Saliste
Fredrik Bjorkan
Patrik Kristal
Kristian Thorstvedt
Marten-Chris Paalberg
Aron Dønnum
Martin Miller
Sondre Langås
Alex Tamm
Kristian Arnstad
Kristofer Kait
Sander Tangvik
Markus Poom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
H1: 0-0
14/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Na Uy

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
14/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 5-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
H1: 0-0
07/06 - 2025
H1: 3-0
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 0-4

Thành tích gần đây Estonia

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
H1: 1-0
12/10 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
09/09 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
H1: 0-0
10/06 - 2025
H1: 0-0
07/06 - 2025
H1: 1-1
26/03 - 2025
H1: 0-2
23/03 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow