Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs Jong AZ Alkmaar hôm nay 02-12-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 02/12

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

4 : 0

Jong AZ Alkmaar

Jong AZ Alkmaar

Hiệp một: 2-0
T7, 02:00 02/12/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koen Kostons
3
Bryan Smeets
23
Dailon Rocha Livramento (Thay: Koen Kostons)
32
Misha Engel (Thay: Jorn Berkhout)
46
Ferre Slegers (Thay: Muhammet Tasci)
46
Dailon Rocha Livramento (Kiến tạo: Leroy Labylle)
76
Damienus Reverson (Thay: Jeremiah Esajas)
77
Bryan Smeets (Kiến tạo: Dailon Rocha Livramento)
81
Nabil El Basri (Thay: Bryan Smeets)
84
Mart Remans (Thay: Rayan Buifrahi)
84
Tom Kerssens (Thay: Ro-Zangelo Daal)
87
Nick Koster (Thay: Ricuenio Kewal)
87
Kanou Sy
88
Kanou Sy (Thay: Leroy Labylle)
88

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs Jong AZ Alkmaar

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
11 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs Jong AZ Alkmaar

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Leroy Labylle (21), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Bryant Nieling (20), Nicky Souren (8), Marko Kleinen (31), Tunahan Tasci (7), Bryan Smeets (5), Rayan Buifrahi (11), Koen Kostons (10)

Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Rome Jayden Owusu-Oduro (1), Jesper van Aken (2), Jorn Berkhout (3), Finn Stam (4), Jeremiah Esajas (5), Enoch Mastoras (6), Dave Kwakman (8), Ricuenio Kewal (7), Kees Smit (10), Ro-Zangelo Daal (11), Mexx Meerdink (9)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
21
Leroy Labylle
3
Ozgur Aktas
4
Wout Coomans
20
Bryant Nieling
8
Nicky Souren
31
Marko Kleinen
7
Tunahan Tasci
5 2
Bryan Smeets
11
Rayan Buifrahi
10
Koen Kostons
9
Mexx Meerdink
11
Ro-Zangelo Daal
10
Kees Smit
7
Ricuenio Kewal
8
Dave Kwakman
6
Enoch Mastoras
5
Jeremiah Esajas
4
Finn Stam
3
Jorn Berkhout
2
Jesper van Aken
1
Rome Jayden Owusu-Oduro
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thay người
32’
Koen Kostons
Dailon Rocha Livramento
46’
Jorn Berkhout
Misha Engel
46’
Muhammet Tasci
Ferre Slegers
77’
Jeremiah Esajas
Damienus Reverson
84’
Rayan Buifrahi
Mart Remans
87’
Ricuenio Kewal
Nick Koster
84’
Bryan Smeets
Nabil El Basri
87’
Ro-Zangelo Daal
Tom Kerssens
88’
Leroy Labylle
Kanou Sy
Cầu thủ dự bị
Mart Remans
Damienus Reverson
Kanou Sy
Nick Koster
Nabil El Basri
Jayen Gerold
Milan Hofland
Misha Engel
Saul Penders
Tom Kerssens
Dailon Rocha Livramento
Job Kalisvaart
Ferre Slegers
Tristan Kuijsten
Djairo Tehubyuluw
Thijs Lambrix

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
15/03 - 2022
09/08 - 2022
29/04 - 2023
02/12 - 2023
04/05 - 2024
03/12 - 2024
15/03 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow