Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả MVV Maastricht vs FC Dordrecht hôm nay 04-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 2, 04/3

Kết thúc

MVV Maastricht

MVV Maastricht

1 : 3

FC Dordrecht

FC Dordrecht

Hiệp một: 0-3
T2, 20:00 04/03/2024
Vòng 28 - Hạng 2 Hà Lan
Stadion De Geusselt
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathis Suray (Kiến tạo: Leo Seydoux)
5
(og) Romain Matthys
8
Shiloh Zand
39
Ilias Sebaoui
44
Dylan Mbayo
45
Dylan Mbayo
45+4'
Jari Schuurman (Thay: Shiloh Zand)
46
Mart Remans
48
Muhammet Tasci (Thay: Marko Kleinen)
60
Nabil El Basri (Thay: Mart Remans)
60
Dailon Rocha Livramento (Kiến tạo: Bryan Smeets)
61
Rene Kriwak (Thay: Korede Osundina)
61
Elso Brito (Thay: John Hilton)
61
Rene Kriwak (Thay: Dylan Mbayo)
61
Camil Mmaee (Thay: Ferre Slegers)
76
Lars Schenk (Thay: Leroy Labylle)
76
Adrian Segecic (Thay: Korede Osundina)
80
Bartlomiej Smolarczyk (Thay: Jop van der Avert)
80

Thống kê trận đấu MVV Maastricht vs FC Dordrecht

số liệu thống kê
MVV Maastricht
MVV Maastricht
FC Dordrecht
FC Dordrecht
55 Kiểm soát bóng 45
8 Sút trúng đích 14
7 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MVV Maastricht vs FC Dordrecht

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Leroy Labylle (21), Nicky Souren (8), Marko Kleinen (31), Ferre Slegers (18), Bryan Smeets (5), Mart Remans (9), Dailon Rocha Livramento (22)

FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Leo Seydoux (2), Antef Tsoungui (4), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Tim Receveur (6), Shiloh 't Zand (22), Dylan Mbayo (7), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Korede Osundina (17)

MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
12
Romain Matthys
32
Tim Zeegers
3
Ozgur Aktas
4
Wout Coomans
21
Leroy Labylle
8
Nicky Souren
31
Marko Kleinen
18
Ferre Slegers
5
Bryan Smeets
9
Mart Remans
22
Dailon Rocha Livramento
17
Korede Osundina
40
Ilias Sebaoui
20
Mathis Suray
7
Dylan Mbayo
22
Shiloh 't Zand
6
Tim Receveur
5
John Hilton
3
Jop Van Den Avert
4
Antef Tsoungui
2
Leo Seydoux
1
Luca Plogmann
FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-2-3-1
Thay người
60’
Marko Kleinen
Muhammet Tunahan Tasci
46’
Shiloh Zand
Jari Schuurman
60’
Mart Remans
Nabil El Basri
61’
John Hilton
Elso Brito
76’
Ferre Slegers
Camil Mmaee
61’
Dylan Mbayo
Rene Kriwak
76’
Leroy Labylle
Lars Schenk
80’
Korede Osundina
Adrian Segecic
80’
Jop van der Avert
Bartlomiej Smolarczyk
Cầu thủ dự bị
Brent Stevens
Trevor Doornbusch
Thijs Lambrix
Celton Biai
Muhammet Tunahan Tasci
Ruben Kluivert
Bryant Nieling
Adrian Segecic
Rayan Buifrahi
Rocco Robert Shein
Saul Penders
Bartlomiej Smolarczyk
Camil Mmaee
Daniel van Vianen
Andrea Librici
Elso Brito
Lars Schenk
Joey de Bie
Nabil El Basri
Jari Schuurman
Rene Kriwak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
26/02 - 2022
24/09 - 2022
15/04 - 2023
26/08 - 2023
04/03 - 2024
23/11 - 2024
26/04 - 2025
16/08 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3022263968T T T T B
2CambuurCambuur2920632966H T T T T
3Jong PSVJong PSV3015510850T B T H T
4De GraafschapDe Graafschap301479849T T T H B
5Willem IIWillem II301389547H T B T H
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3012108446B T T H B
7Almere City FCAlmere City FC30143131145B B T B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk3012810644B B H T T
9FC DordrechtFC Dordrecht3011910142T T B H H
10FC Den BoschFC Den Bosch3011712-240B T H H H
11VVV-VenloVVV-Venlo3011415-837T H H B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3011415-1137B T B B T
13FC EmmenFC Emmen2910613-736B H B T T
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht308913-633H B B B B
15Helmond SportHelmond Sport309615-1733T T B B H
16MVV MaastrichtMVV Maastricht308814-2332T B B H H
17VitesseVitesse3011910130T H B T T
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar309318-930B T H B B
19TOP OssTOP Oss3061014-1528B B H B H
20Jong AjaxJong Ajax306816-1426B T H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow