Jonathan dos Santos rời sân và được thay thế bởi Bagner Delgado.
![]() Mateo Carabajal 11 | |
![]() Jhonnier Chala 11 | |
![]() Angel Gracia 24 | |
![]() Jhonnier Chala (Kiến tạo: Joaquin Verges) 45+2' | |
![]() Cristian Penilla (Thay: Joaquin Verges) 46 | |
![]() Luis Arce (Thay: Esteban Davila) 47 | |
![]() Dennis Quintero 61 | |
![]() Luis Arce 65 | |
![]() Cristian Penilla (Kiến tạo: Angel Gracia) 71 | |
![]() Patrik Mercado (Thay: Darwin Guagua) 73 | |
![]() Michael Hoyos (Thay: Gustavo Cortez) 73 | |
![]() Junior Sornoza (Thay: Juan Cazares) 73 | |
![]() Robert Burbano (Thay: Carlos Orejuela) 79 | |
![]() Thiago Santamaria (Thay: Renato Ibarra) 81 | |
![]() Rodrigo Formento 90 | |
![]() Yandri Vasquez (Thay: Matias Fernandez) 90 | |
![]() Glendys Mina (Thay: Angel Gracia) 90 | |
![]() Bagner Delgado (Thay: Jonathan dos Santos) 90 | |
![]() Jonathan dos Santos 90+3' |
Thống kê trận đấu Mushuc Runa vs Independiente del Valle


Diễn biến Mushuc Runa vs Independiente del Valle

Thẻ vàng cho Jonathan dos Santos.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Angel Gracia rời sân và được thay thế bởi Glendys Mina.
Matias Fernandez rời sân và được thay thế bởi Yandri Vasquez.

Thẻ vàng cho Rodrigo Formento.
Renato Ibarra rời sân và được thay thế bởi Thiago Santamaria.
Carlos Orejuela rời sân và được thay thế bởi Robert Burbano.
Juan Cazares rời sân và được thay thế bởi Junior Sornoza.
Darwin Guagua rời sân và được thay thế bởi Patrik Mercado.
Gustavo Cortez rời sân và được thay thế bởi Michael Hoyos.
Angel Gracia đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Cristian Penilla đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Luis Arce.

Thẻ vàng cho Dennis Quintero.
Esteban Davila rời sân và được thay thế bởi Luis Arce.
Joaquin Verges rời sân và được thay thế bởi Cristian Penilla.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Joaquin Verges đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jhonnier Chala ghi bàn!
Đội hình xuất phát Mushuc Runa vs Independiente del Valle
Mushuc Runa (4-2-3-1): Rodrigo Formento (25), Kevin Peralta (26), Darwin Quilumba (20), Bryan Bentaberry (2), Jhonnier Chala (44), Nicolás Davila (5), Steven Tapiero (14), Carlos Orejuela (32), Joaquin Verges (55), Angel Gracia (19), Jonathan Dos Santos (49)
Independiente del Valle (4-3-3): Guido Emanuel Villar (22), Matias Fernandez (13), Mateo Carabajal (14), Richard Schunke (5), Gustavo Cortez (15), Juan Cazares (26), Jordy Alcivar (6), Renato Ibarra (30), Darwin Guagua (55), Claudio Spinelli (77), Aron Rodriguez (17)


Thay người | |||
46’ | Joaquin Verges Cristian Penilla | 73’ | Juan Cazares Junior Sornoza |
47’ | Esteban Davila Luis Arce | 73’ | Darwin Guagua Patrik Mercado |
79’ | Carlos Orejuela Robert Burbano | 73’ | Gustavo Cortez Michael Hoyos |
90’ | Angel Gracia Glendys Mina | 81’ | Renato Ibarra Thiago Santamaría |
90’ | Jonathan dos Santos Bagner Delgado | 90’ | Matias Fernandez Yandri Vasquez |
Cầu thủ dự bị | |||
Wilman Adonnis Pabon | Eduardo Bores | ||
Jose Luis Quinonez | Andy Velasco | ||
Stick Castro | Luis Zarate | ||
Glendys Mina | Thiago Santamaría | ||
Arnaldo Zambrano | Layan Loor | ||
Cristian Penilla | Jhegson Mendez | ||
Bagner Delgado | Jean Pierre Arroyo | ||
Luis Arce | Junior Sornoza | ||
Jairon Charcopa | Emerson Pata | ||
Jeremy Cusme | Patrik Mercado | ||
Robert Burbano | Yandri Vasquez | ||
Michael Hoyos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mushuc Runa
Thành tích gần đây Independiente del Valle
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại