Thứ Tư, 06/05/2026

Trực tiếp kết quả Mura vs Radomlje hôm nay 27-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 27/2

Kết thúc

Mura

Mura

0 : 2

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 27/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Slovenia
Mesti Stadion Fazanerija
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomislav Mrkonjic
31
Luka Bobicanec
38
Mihael Klepac (Thay: Samsindin Ouro)
46
Tio Cipot (Thay: Miha Kompan Breznik)
56
Ivan Saric
57
Sandi Nuhanovic (Thay: Tomislav Mrkonjic)
58
Ziga Skoflek (Thay: Tomi Horvat)
66
Oliver Kregar (Thay: Luka Cerar)
69
Nik Lorbek
75
Alen Kozar (Thay: Nik Lorbek)
78
Gedeon Guzina
87
Darko Misic (Thay: Zvonimir Blaic)
88
Andrej Pogacar (Thay: Gedeon Guzina)
88
Ivan Calusic
90+4'

Thống kê trận đấu Mura vs Radomlje

số liệu thống kê
Mura
Mura
Radomlje
Radomlje
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
26 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 14

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
24/10 - 2021
H1: 1-0
27/02 - 2022
H1: 0-1
24/04 - 2022
H1: 2-0
07/08 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 2-0
18/02 - 2023
H1: 0-0
15/04 - 2023
H1: 1-1
19/08 - 2023
H1: 0-2
29/10 - 2023
H1: 0-1
25/02 - 2024
H1: 0-0
20/04 - 2024
H1: 1-1
24/08 - 2024
H1: 0-0
10/11 - 2024
H1: 0-2
08/03 - 2025
H1: 2-0
03/05 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 0-0
06/12 - 2025
H1: 2-0
21/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
03/05 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-2
16/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
H1: 0-2
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 3-0
07/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
22/04 - 2026
VĐQG Slovenia
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje3222555071T T T T B
2KoperKoper3218772661T T T T T
3NK BravoNK Bravo3217510956T T T T T
4MariborMaribor3114891550B B T B B
5Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana3114710749H T B B T
6RadomljeRadomlje3112613-1242T B B T T
7AluminijAluminij3110516-1535B B T B B
8MuraMura316718-2225H B B B B
9PrimorjePrimorje316322-3721B B B B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow