Robert Caks 2 | |
Justas Lasickas 11 | |
Jorge Silva 23 | |
Marcel Ratnik 33 | |
Justas Lasickas 50 | |
Amadej Marosa (Thay: Robert Caks) 57 | |
Zan Trontelj (Thay: Ziga Kous) 57 | |
Ivan Posavec (Thay: Peter Agba) 66 | |
Nemanja Motika (Thay: Marko Brest) 66 | |
Ivan Durdov (Thay: Pedro Lucas) 73 | |
Niko Kasalo (Thay: Julien Lamy) 74 | |
Luka Turudija (Thay: Aljaz Antolin) 74 | |
Reda Boultam (Thay: Raul Florucz) 82 |
Thống kê trận đấu Mura vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Mura

Olimpija Ljubljana
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 40
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
14 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Mura vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 57’ | Robert Caks Amadej Marosa | 66’ | Marko Brest Nemanja Motika |
| 57’ | Ziga Kous Zan Trontelj | 66’ | Peter Agba Ivan Posavec |
| 74’ | Julien Lamy Niko Kasalo | 73’ | Pedro Lucas Ivan Durdov |
| 74’ | Aljaz Antolin Luka Turudija | 82’ | Raul Florucz Reda Boultam |
| Cầu thủ dự bị | |||
Klemen Mihelak | Mateo Karamatic | ||
Emir Saitoski | Saar Fadida | ||
Ben Cottrell | Marko Ristic | ||
Ivan Saric | Ivan Durdov | ||
Amadej Marosa | Nemanja Motika | ||
Niko Kasalo | Ivan Posavec | ||
Tilen Scernjavic | Diogo Pinto | ||
Nikola Jovicevic | Reda Boultam | ||
Vid Sumenjak | Zan Mauricio | ||
Zan Trontelj | Gal Lubej Fink | ||
Luka Turudija | Aldin Jakupovic | ||
Alexandros Kyziridis | Redi Kasa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch