(Pen) Mario Kvesic 12 | |
Niko Kasalo 16 | |
Anes Krdzalic (Thay: Aljaz Krefl) 27 | |
Kai Cipot (Kiến tạo: Mihael Klepac) 40 | |
Srdan Kuzmic 49 | |
(Pen) Mario Kvesic 50 | |
Gregor Balazic (Thay: Niko Kasalo) 60 | |
Ziga Kous (Thay: Mihael Klepac) 60 | |
Domantas Simkus (Thay: Filippo Tripi) 60 | |
Lazar Zlicic (Thay: Ivan Saric) 60 | |
Leard Sadriu 61 | |
Mirlind Daku 67 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: David Sualehe) 68 | |
Admir Bristric (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 68 | |
Pascal Juan Estrada 70 | |
Goran Milovic (Thay: Svit Seslar) 80 | |
Mustafa Nukic (Thay: Mario Kvesic) 80 | |
Agustin Doffo 83 | |
Nikola Petkovic (Thay: Domantas Simkus) 88 |
Thống kê trận đấu Mura vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Mura

Olimpija Ljubljana
3 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
7 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Mura vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 60’ | Niko Kasalo Gregor Balazic | 27’ | Aljaz Krefl Anes Krdzalic |
| 60’ | Mihael Klepac Ziga Kous | 68’ | Rui Pedro da Silva e Sousa Admir Bristric |
| 60’ | Ivan Saric Lazar Zlicic | 68’ | David Sualehe Aldair Adulai Djalo Balde |
| 60’ | Nikola Petkovic Domantas Simkus | 80’ | Mario Kvesic Mustafa Nukic |
| 88’ | Domantas Simkus Nikola Petkovic | 80’ | Svit Seslar Goran Milovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gregor Balazic | Mateo Karamatic | ||
Ziga Kous | Mustafa Nukic | ||
Florijan Raduha | Admir Bristric | ||
Lazar Zlicic | Ivan Posavec | ||
Nikola Jovicevic | Denis Pintol | ||
Martin Sroler | Anes Krdzalic | ||
Domantas Simkus | Nemanja Gavirc | ||
Luka Turudija | Goran Milovic | ||
Nikola Petkovic | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch