Amadej Marosa 5 | |
Deni Juric 34 | |
Isaac Matondo 38 | |
Edin Julardzija (Thay: Aljaz Antolin) 46 | |
Tomi Juric (Thay: Deni Juric) 68 | |
Steven Juncaj (Thay: Dario Vizinger) 68 | |
Filippo Tripi (Thay: Matic Marusko) 68 | |
Ilan Bacha (Thay: Nik Omladic) 68 | |
Veljko Mijailovic (Thay: Isaac Matondo) 74 | |
Tomi Juric 79 | |
Damjan Bohar (Thay: Omar El Manssouri) 85 | |
Felipe Curcio (Thay: Ahmed Franck Sidibe) 85 | |
Timotej Brkic (Thay: Borna Proleta) 85 | |
Nal Lan Koren (Thay: Matic Vrbanec) 89 |
Thống kê trận đấu Mura vs Koper
số liệu thống kê

Mura

Koper
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mura vs Koper
Mura: Florijan Raduha (13), Leard Sadriu (5), Matic Marusko (9), Borna Proleta (26), Klemen Pucko (3), Aljaz Antolin (6), Matic Vrbanec (77), Diogo Bezerra de Oliveira (19), Kai Cipot (4), Amadej Marosa (17), Dario Vizinger (29)
Koper: Metod Jurhar (31), Mark Pabai (2), Maj Mittendorfer (15), Nik Omladic (21), Denis Popovic (22), Omar El Manssouri (10), Ahmed Franck Sidibe (48), Di Mateo Lovric (35), Isaac Matondo (45), Deni Juric (11), Sandro Jovanovic (23)
| Thay người | |||
| 46’ | Aljaz Antolin Edin Julardzija | 68’ | Deni Juric Tomi Juric |
| 68’ | Matic Marusko Filippo Tripi | 68’ | Nik Omladic Ilan Bacha |
| 68’ | Dario Vizinger Steven Juncaj | 74’ | Isaac Matondo Veljko Mijailovic |
| 85’ | Borna Proleta Timotej Brkic | 85’ | Omar El Manssouri Damjan Bohar |
| 89’ | Matic Vrbanec Nal Lan Koren | 85’ | Ahmed Franck Sidibe Felipe Curcio |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasilis Zogos | Luka Bas | ||
Filippo Tripi | Damjan Bohar | ||
Vid Sumenjak | Veljko Mijailovic | ||
Tilen Scernjavic | Dominik Ivkic | ||
Sandi Nuhanovic | Gabriel Groznica | ||
Almin Kurtovic | Dominik Simcic | ||
Nal Lan Koren | Aljaz Zalaznik | ||
Steven Juncaj | Zerak Benjamin | ||
Edin Julardzija | Tomi Juric | ||
Alin Kumer | Abdul Samed Mukadas | ||
Timotej Brkic | Ilan Bacha | ||
Felipe Curcio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch