![]() Luka Bobicanec 8 | |
![]() Nick Perc (Thay: Luka Mlakar) 46 | |
![]() Gal Kranjcic (Thay: Luka Dovzan Karahodzic) 46 | |
![]() Dario Vizinger 48 | |
![]() Luka Turudija (Thay: Nino Kouter) 53 | |
![]() Aljaz Antolin (Thay: Nino Kouter) 53 | |
![]() Roman Pasevich (Thay: Nejc Ajhmajer) 61 | |
![]() Tomislav Glavan (Thay: Luka Bobicanec) 77 | |
![]() Edvin Krupic (Thay: Robert Muric) 77 | |
![]() Dejan Lazarevic (Thay: Divine Omoregie) 80 | |
![]() Aljaz Zabukovnik (Thay: Fallou Faye) 88 | |
![]() Roman Pasevich 90+2' |
Thống kê trận đấu Mura vs Domzale
số liệu thống kê

Mura

Domzale
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mura vs Domzale
Mura: Aljaz Strajnar (43), Borna Proleta (26), Zan Flis (4), Zan Petrovic (21), Nino Kouter (10), Luka Turudija (16), Luka Bobicanec (8), Faad Sana (2), Nejc Ajhmajer (22), Robert Muric (9), Dario Vizinger (29)
Domzale: Benjamin Maticic (22), Rene Rantusa Lampreht (5), Luka Kambic (66), Patrik Klancir (85), Nino Milic (19), Fallou Faye (32), Marcel Lorber (55), Divine Omoregie (27), Haris Vuckic (10), Luka Mlakar (11), Luka Dovzan Karahodzic (15)
Thay người | |||
53’ | Nino Kouter Aljaz Antolin | 46’ | Luka Mlakar Nick Perc |
61’ | Nejc Ajhmajer Roman Pasevich | 46’ | Luka Dovzan Karahodzic Gal Kranjcic |
77’ | Luka Bobicanec Tomislav Glavan | 80’ | Divine Omoregie Dejan Lazarevic |
77’ | Robert Muric Edvin Krupic | 88’ | Fallou Faye Aljaz Zabukovnik |
Cầu thủ dự bị | |||
Nejc Dermastija | Rok Vodisek | ||
Florijan Raduha | Rene Hrvatin | ||
Aljaz Antolin | Niksa Vujcic | ||
Niko Kasalo | Dejan Lazarevic | ||
Tomislav Glavan | Nick Perc | ||
Edvin Krupic | Mark Strajnar | ||
Jan Kovacic | Aljaz Zabukovnik | ||
Blaz Kovac | Mark Serbec | ||
Domijan | Gal Kranjcic | ||
Mai Kolbl | Danylo Malov | ||
Raphael Hofer | Lev Bohinc | ||
Roman Pasevich |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T B |
3 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | H T B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại