Thứ Năm, 26/02/2026
Christoph Baumgartner (VAR check)
4
Ole Werner
28
Josip Stanisic
61
Maarten Vandevoordt
62
(Pen) Harry Kane
64
Luis Diaz (Kiến tạo: Michael Olise)
67
Jamal Musiala (Thay: Serge Gnabry)
69
Konrad Laimer (Thay: Josip Stanisic)
69
Nicolas Seiwald
69
Romulo Cruz
70
Aleksandar Pavlovic
70
Castello Lukeba
70
Conrad Harder (Thay: Romulo Cruz)
78
Brajan Gruda (Thay: Antonio Nusa)
78
Ezechiel Banzuzi (Thay: Xaver Schlager)
78
Leon Goretzka (Thay: Aleksandar Pavlovic)
80
Christoph Baumgartner
82
Tidiam Gomis (Thay: Christoph Baumgartner)
89
Konrad Laimer
89
El Chadaille Bitshiabu (Thay: Castello Lukeba)
90
Hiroki Ito (Thay: Alphonso Davies)
90

Thống kê trận đấu Munich vs RB Leipzig

số liệu thống kê
Munich
Munich
RB Leipzig
RB Leipzig
58 Kiểm soát bóng 42
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
13 Ném biên 12
12 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Munich vs RB Leipzig

Tất cả (270)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Bayern Munich: 58%, RB Leipzig: 42%.

90+7'

Ridle Baku từ RB Leipzig cắt bóng một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.

90+6'

Bayern Munich đang kiểm soát bóng.

90+5'

Bayern Munich đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Trọng tài chỉ định một quả đá phạt khi Nicolas Seiwald từ RB Leipzig phạm lỗi với Joshua Kimmich.

90+4'

Alphonso Davies rời sân và được thay thế bởi Hiroki Ito trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+4'

Castello Lukeba rời sân và được thay thế bởi El Chadaille Bitshiabu trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+3'

RB Leipzig thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

90+2'

Luis Diaz của Bayern Munich đã bị thổi việt vị.

90+2'

Michael Olise thực hiện pha tắc bóng và giành lại quyền kiểm soát cho đội của mình.

90+1'

Cản trở khi Conrad Harder chặn đường chạy của Manuel Neuer. Một quả đá phạt được trao.

90+1'

Conrad Harder phạm lỗi với đối thủ.

90+1'

RB Leipzig thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 6 phút bù giờ.

90'

Kiểm soát bóng: Bayern Munich: 57%, RB Leipzig: 43%.

89' Thẻ vàng cho Konrad Laimer.

Thẻ vàng cho Konrad Laimer.

89'

Christoph Baumgartner rời sân để nhường chỗ cho Tidiam Gomis trong một sự thay đổi chiến thuật.

89'

Phát bóng lên cho Bayern Munich.

89'

Ridle Baku không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm

89'

Luis Diaz từ Bayern Munich cắt bóng từ một đường chuyền vào vòng cấm.

Đội hình xuất phát Munich vs RB Leipzig

Munich (4-2-3-1): Manuel Neuer (1), Josip Stanišić (44), Dayot Upamecano (2), Jonathan Tah (4), Alphonso Davies (19), Joshua Kimmich (6), Aleksandar Pavlović (45), Michael Olise (17), Serge Gnabry (7), Luis Díaz (14), Harry Kane (9)

RB Leipzig (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Ridle Baku (17), Willi Orbán (4), Castello Lukeba (23), David Raum (22), Nicolas Seiwald (13), Xaver Schlager (24), Christoph Baumgartner (14), Yan Diomande (49), Romulo (40), Antonio Nusa (7)

Munich
Munich
4-2-3-1
1
Manuel Neuer
44
Josip Stanišić
2
Dayot Upamecano
4
Jonathan Tah
19
Alphonso Davies
6
Joshua Kimmich
45
Aleksandar Pavlović
17
Michael Olise
7
Serge Gnabry
14
Luis Díaz
9
Harry Kane
7
Antonio Nusa
40
Romulo
49
Yan Diomande
14
Christoph Baumgartner
24
Xaver Schlager
13
Nicolas Seiwald
22
David Raum
23
Castello Lukeba
4
Willi Orbán
17
Ridle Baku
26
Maarten Vandevoordt
RB Leipzig
RB Leipzig
4-3-3
Thay người
69’
Serge Gnabry
Jamal Musiala
78’
Xaver Schlager
Ezechiel Banzuzi
69’
Josip Stanisic
Konrad Laimer
78’
Antonio Nusa
Brajan Gruda
80’
Aleksandar Pavlovic
Leon Goretzka
78’
Romulo Cruz
Conrad Harder
90’
Alphonso Davies
Hiroki Ito
89’
Christoph Baumgartner
Tidiam Gomis
90’
Castello Lukeba
El Chadaille Bitshiabu
Cầu thủ dự bị
Jonas Urbig
Péter Gulácsi
Kim Min-jae
Ezechiel Banzuzi
Leon Goretzka
Johan Bakayoko
Jamal Musiala
Brajan Gruda
Tom Bischof
Conrad Harder
Hiroki Ito
Tidiam Gomis
Raphaël Guerreiro
Max Finkgrafe
Lennart Karl
Benjamin Henrichs
Konrad Laimer
El Chadaille Bitshiabu
Huấn luyện viên

Vincent Kompany

Ole Werner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
19/03 - 2018
20/12 - 2018
11/05 - 2019
14/09 - 2019
10/02 - 2020
06/12 - 2020
03/04 - 2021
11/09 - 2021
H1: 0-1
06/02 - 2022
H1: 2-1
Siêu Cúp Đức
31/07 - 2022
H1: 0-3
Bundesliga
21/01 - 2023
H1: 0-1
20/05 - 2023
H1: 1-0
Siêu Cúp Đức
13/08 - 2023
H1: 0-2
Bundesliga
30/09 - 2023
H1: 2-0
25/02 - 2024
H1: 0-0
21/12 - 2024
H1: 3-1
03/05 - 2025
H1: 2-0
23/08 - 2025
18/01 - 2026
DFB Cup
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-2
DFB Cup
12/02 - 2026
Bundesliga
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0
Bundesliga
24/01 - 2026
H1: 1-0
Champions League
22/01 - 2026
Bundesliga
18/01 - 2026
15/01 - 2026

Thành tích gần đây RB Leipzig

Bundesliga
22/02 - 2026
15/02 - 2026
DFB Cup
12/02 - 2026
Bundesliga
08/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
15/01 - 2026
21/12 - 2025
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow