Thứ Tư, 13/05/2026
Mario Goetze (assist) Xabi Alonso
23'
Pirmin Schwegler
29'
Jerome Boateng
31'
Robert Lewandowski (assist) Arjen Robben
40'
Kevin Volland
54'
Arjen Robben (assist) Robert Lewandowski
82'
Sebastian Rode (assist) Bastian Schweinsteiger
87'
Adam Szalai
90'

Thống kê trận đấu Munich vs Hoffenheim

số liệu thống kê
Munich
Munich
Hoffenheim
Hoffenheim
62 Kiểm soát bóng 38
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
15 Pham lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
05/11 - 2016
05/04 - 2017
09/09 - 2017
27/01 - 2018
25/08 - 2018
19/01 - 2019
05/10 - 2019
29/02 - 2020
27/09 - 2020
30/01 - 2021
23/10 - 2021
12/03 - 2022
22/10 - 2022
15/04 - 2023
13/01 - 2024
18/05 - 2024
16/01 - 2025
17/05 - 2025
20/09 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Munich

Bundesliga
09/05 - 2026
Champions League
07/05 - 2026
Bundesliga
02/05 - 2026
Champions League
29/04 - 2026
Bundesliga
25/04 - 2026
H1: 3-0
DFB Cup
23/04 - 2026
Bundesliga
19/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
Bundesliga
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026

Thành tích gần đây Hoffenheim

Bundesliga
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich3327518286T T T H T
2DortmundDortmund3321753470B B T B T
3RB LeipzigRB Leipzig3320582265T T T B T
4StuttgartStuttgart3318782261T B H H T
5HoffenheimHoffenheim3318781761H T T H T
6LeverkusenLeverkusen3317792158T B T T B
7FreiburgFreiburg3312813-944T T B H B
8E.FrankfurtE.Frankfurt33111012-443T B H B B
9AugsburgAugsburg3312714-1243H T H T T
10Mainz 05Mainz 053391014-1137B H B T B
11Hamburger SVHamburger SV3391014-1437B B B T T
12Union BerlinUnion Berlin339915-1836B B B H T
13MonchengladbachMonchengladbach3381114-1535B H H T B
14FC CologneFC Cologne3371115-1032T H B H B
15BremenBremen338817-2132B T H B B
16WolfsburgWolfsburg336819-2626B T H H B
17FC HeidenheimFC Heidenheim336819-2926T B T H T
18St. PauliSt. Pauli336819-2926B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow