Mihaly Kata rời sân và anh được thay thế bởi Artur Horvath.
- Zalan Kerezsi (Kiến tạo: Istvan Atrok)
50 - Zalan Kerezsi (Kiến tạo: Patrik Kovacs)
64 - Viktor Vitalyos (Thay: Istvan Atrok)
65 - Gabor Jurek (Thay: Adin Molnar)
66 - Vilius Armalas
68 - Jakub Plsek (Thay: Hunor Nemeth)
81 - Krisztian Nemeth (Thay: Zalan Kerezsi)
82 - Gabor Jurek (Kiến tạo: Jakub Plsek)
90 - Artur Horvath (Thay: Mihaly Kata)
90
- Daniel Alves de Lima (Thay: Maxsuell Alegria)
62 - Guilherme Teixeira (Thay: Bence Kiss)
71 - Lucas Alfonso (Thay: Joao Victor)
71 - Queyrell Tchicamboud (Thay: Alen Skribek)
71 - Viktor Petrok (Thay: Fabricio Amato)
86
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Zalaegerszeg
Diễn biến MTK Budapest vs Zalaegerszeg
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Jakub Plsek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabor Jurek đã ghi bàn!
Fabricio Amato rời sân và anh được thay thế bởi Viktor Petrok.
Zalan Kerezsi rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nemeth.
Hunor Nemeth rời sân và được thay thế bởi Jakub Plsek.
Alen Skribek rời sân và được thay thế bởi Queyrell Tchicamboud.
Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Lucas Alfonso.
Bence Kiss rời sân và được thay thế bởi Guilherme Teixeira.
Thẻ vàng cho Vilius Armalas.
Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Gabor Jurek.
Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Viktor Vitalyos.
Patrik Kovacs đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zalan Kerezsi ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Maxsuell Alegria rời sân và được thay thế bởi Daniel Alves de Lima.
Istvan Atrok đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zalan Kerezsi đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Zalaegerszeg
MTK Budapest (4-2-3-1): Krisztián Hegyi (47), Vilius Armalas (26), Ilia Beriashvili (4), Tamas Kadar (25), Patrik Kovacs (27), Mihály Kata (6), Adrian Zeljković (80), Hunor Vajk Nemeth (8), Adin Molnar (7), Istvan Atrok (21), Zalan Keresi (20)
Zalaegerszeg (4-4-2): Bence Gundel-Takacs (1), Jose Calderon (18), Bence Varkonyi (5), Akpe Victory (55), Fabricio Amato (30), Alen Skribek (7), Norbert Szendrei (11), Andras Csonka (8), Bence Kiss (49), Maxsuell Alegria (23), Joao Victor (70)
| Thay người | |||
| 65’ | Istvan Atrok Viktor Tamas Vitalyos | 62’ | Maxsuell Alegria Daniel Alves de Lima |
| 66’ | Adin Molnar Gabor Jurek | 71’ | Bence Kiss Guilherme Teixeira |
| 81’ | Hunor Nemeth Jakub Plsek | 71’ | Alen Skribek Queyrell Tchicamboud |
| 82’ | Zalan Kerezsi Krisztian Nemeth | 71’ | Joao Victor Lucas Alfonso |
| 90’ | Mihaly Kata Artur Horvath | 86’ | Fabricio Amato Viktor Petrok |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Fadgyas | Zan Mauricio | ||
Imre Szeles | Zeteny Garai | ||
Janos Szepe | Nicolas Elosu | ||
Viktor Tamas Vitalyos | Fernando Vera | ||
Varju Benedek | Diogo Silva | ||
Artur Horvath | Guilherme Teixeira | ||
Gabor Jurek | Viktor Petrok | ||
Robert Polievka | David Lopez | ||
Krisztian Nemeth | Queyrell Tchicamboud | ||
Jakub Plsek | Daniel Alves de Lima | ||
Marin Jurina | Lucas Alfonso | ||
Istvan Bognar | Stefan Bitca | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MTK Budapest
Thành tích gần đây Zalaegerszeg
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 5 | 6 | 27 | 59 | T H T T T | |
| 2 | 29 | 17 | 8 | 4 | 29 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 29 | 12 | 10 | 7 | 7 | 46 | T H H B H | |
| 4 | 29 | 12 | 9 | 8 | 8 | 45 | T H T T B | |
| 5 | 29 | 12 | 8 | 9 | 13 | 44 | H H T T B | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | -9 | 40 | T B H B H | |
| 7 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 39 | B H T B B | |
| 8 | 29 | 10 | 7 | 12 | -6 | 37 | H T B H T | |
| 9 | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | B H T B T | |
| 10 | 29 | 8 | 8 | 13 | -8 | 32 | H H B H T | |
| 11 | 29 | 5 | 10 | 14 | -16 | 25 | H B B B B | |
| 12 | 29 | 5 | 2 | 22 | -36 | 17 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại