Tim Hall 15 | |
Viktor Gey (Kiến tạo: Nemanja Antonov) 20 | |
Marin Jurina (Kiến tạo: Nemanja Antonov) 36 | |
Krisztian Simon (Thay: George Ganea) 46 | |
Krisztian Nemeth 54 | |
Heinz Moerschel 54 | |
Gergo Kocsis (Kiến tạo: Nemanja Antonov) 58 | |
Ognjen Radosevic (Thay: Branko Pauljevic) 66 | |
Peter Ambrose (Thay: Kevin Csoboth) 66 | |
Csanad Feher (Thay: Stefan Jeftoski) 66 | |
Zoltan Stieber (Thay: Varju Benedek) 79 | |
Matyas Kovacs (Thay: Krisztian Nemeth) 84 | |
Patrik Kovacs (Thay: Nemanja Antonov) 84 | |
Ognjen Radosevic 85 | |
Khaly Thiam 87 | |
Bence Vegh 87 | |
Khaly Thiam (Thay: Artur Horvath) 87 | |
Bence Vegh (Thay: Marin Jurina) 87 | |
Bence Vegh (Thay: Artur Horvath) 87 | |
Khaly Thiam (Thay: Marin Jurina) 87 |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Ujpest
số liệu thống kê

MTK Budapest

Ujpest
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Ujpest
MTK Budapest (3-5-2): Patrik Demjen (1), Viktor Hei (22), Tamas Kadar (25), Gergo Kocsis (21), Varju Benedek (2), Artur Horvath (14), Mihaly Kata (6), Istvan Bognar (10), Nemanja Antonov (3), Krisztian Nemeth (18), Marin Jurina (11)
Ujpest (4-3-3): Zsombor Molnar (31), Branko Pauljevic (49), Georgios Antzoulas (42), Tim Hall (34), Krisztian Tamas (22), Heinz Morschel (8), Luca Mack (6), Stefan Jevtoski (45), George Ganea (17), Franklin Sasere (27), Kevin Csoboth (77)

MTK Budapest
3-5-2
1
Patrik Demjen
22
Viktor Hei
25
Tamas Kadar
21
Gergo Kocsis
2
Varju Benedek
14
Artur Horvath
6
Mihaly Kata
10
Istvan Bognar
3
Nemanja Antonov
18
Krisztian Nemeth
11
Marin Jurina
77
Kevin Csoboth
27
Franklin Sasere
17
George Ganea
45
Stefan Jevtoski
6
Luca Mack
8
Heinz Morschel
22
Krisztian Tamas
34
Tim Hall
42
Georgios Antzoulas
49
Branko Pauljevic
31
Zsombor Molnar

Ujpest
4-3-3
| Thay người | |||
| 79’ | Varju Benedek Zoltan Stieber | 46’ | George Ganea Krisztian Simon |
| 84’ | Krisztian Nemeth Matyas Kovacs | 66’ | Branko Pauljevic Ognjen Radosevic |
| 84’ | Nemanja Antonov Patrik Kovacs | 66’ | Stefan Jeftoski Csanad Feher |
| 87’ | Artur Horvath Bence Vegh | 66’ | Kevin Csoboth Peter Ambrose |
| 87’ | Marin Jurina Khaly Thiam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gergo Racz | Ognjen Radosevic | ||
Zoltan Stieber | Balint Geiger | ||
Richie Ennin | David Banai | ||
Mark Kosznovszky | Csanad Feher | ||
Bence Vegh | Krisztian Simon | ||
Nikolas Spalek | Gyorgy Balazs Varga | ||
Matyas Kovacs | Matija Ljujic | ||
Khaly Thiam | Peter Ambrose | ||
Daniel Vadnai | |||
Patrik Kovacs | |||
Rajmund Molnar | |||
Zsombor Nagy | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây MTK Budapest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | T H H T T | |
| 2 | 23 | 13 | 4 | 6 | 19 | 43 | B T T B T | |
| 3 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | T H T B H | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 10 | 36 | T B B B B | |
| 5 | 23 | 10 | 5 | 8 | 2 | 35 | B T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 7 | 7 | 6 | 34 | T B T T H | |
| 7 | 23 | 9 | 5 | 9 | -8 | 32 | B H T B H | |
| 8 | 23 | 8 | 5 | 10 | -7 | 29 | H B B T T | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -9 | 26 | T B B H B | |
| 10 | 23 | 6 | 7 | 10 | -8 | 25 | H T T T H | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | B H H T B | |
| 12 | 23 | 4 | 2 | 17 | -27 | 14 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch