Istvan Bognar nhận thẻ vàng.
![]() Balint Vecsei 18 | |
![]() (Pen) Janos Hahn 28 | |
![]() Rajmund Molnar 32 | |
![]() Janos Szepe 40 | |
![]() Jozsef Windecker (Thay: Zsolt Haraszti) 55 | |
![]() Barna Toth (Thay: Gergo Gyurkits) 55 | |
![]() Istvan Atrok 59 | |
![]() Adin Molnar (Thay: Janos Szepe) 60 | |
![]() Zalan Kerezsi (Thay: Rajmund Molnar) 61 | |
![]() Milan Peto (Thay: Janos Hahn) 65 | |
![]() Artur Horvath (Kiến tạo: Istvan Bognar) 66 | |
![]() Patrik Szucs (Thay: Istvan Atrok) 75 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Kevin Horvath) 75 | |
![]() Kristof Hinora (Thay: Erik Silye) 75 | |
![]() Imre Antal Szeles 80 | |
![]() (Pen) Jozsef Windecker 82 | |
![]() Robert Polievka (Thay: Artur Horvath) 84 | |
![]() Istvan Bognar 90+1' |
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Paksi SE


Diễn biến MTK Budapest vs Paksi SE

Artur Horvath rời sân và được thay thế bởi Robert Polievka.

V À A A O O O - Jozsef Windecker từ Paksi SE thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
![V À A A O O O - [player1] của Paksi SE thực hiện thành công từ chấm phạt đền!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] của Paksi SE thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Imre Antal Szeles.
Erik Silye rời sân và được thay thế bởi Kristof Hinora.
Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Daniel Bode.
Istvan Atrok rời sân và được thay thế bởi Patrik Szucs.
Istvan Bognar đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Artur Horvath đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.
Rajmund Molnar rời sân và được thay thế bởi Zalan Kerezsi.
Janos Szepe rời sân và được thay thế bởi Adin Molnar.

V À A A O O O - Istvan Atrok đã ghi bàn!
Gergo Gyurkits rời sân và được thay thế bởi Barna Toth
Zsolt Haraszti rời sân và được thay thế bởi Jozsef Windecker
Hiệp hai đã bắt đầu
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Janos Szepe.

Rajmund Molnar nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Paksi SE
MTK Budapest (4-2-3-1): Patrik Demjen (1), Ilia Beriashvili (4), Janos Szepe (3), Tamas Kadar (25), Artur Horvath (14), Istvan Atrok (21), Mihály Kata (6), Imre Szeles (15), Istvan Bognar (10), Rajmund Molnar (9), Marin Jurina (11)
Paksi SE (3-1-4-2): Adam Kovacsik (1), Balint Vecsei (5), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Kristof Papp (21), Attila Osvath (11), Erik Silye (14), Kevin Horvath (19), Gergo Gyurkits (18), Zsolt Haraszti (10), Janos Hahn (9)


Thay người | |||
60’ | Janos Szepe Adin Molnar | 55’ | Gergo Gyurkits Barna Toth |
61’ | Rajmund Molnar Zalan Keresi | 55’ | Zsolt Haraszti Jozsef Windecker |
75’ | Istvan Atrok Patrik Peter Szucs | 65’ | Janos Hahn Milan Peto |
84’ | Artur Horvath Robert Polievka | 75’ | Kevin Horvath Daniel Bode |
75’ | Erik Silye Kristof Hinora |
Cầu thủ dự bị | |||
Jozsef Balazs | Barnabas Simon | ||
Tamas Fadgyas | Balazs Balogh | ||
Zsombor Bevardi | Daniel Bode | ||
Zalan Keresi | Janos Galambos | ||
Patrik Kovacs | Kristof Hinora | ||
Roland Patrik Lehoczky | Andor Lapu | ||
Adin Molnar | Milan Peto | ||
Hunor Vajk Nemeth | Janos Szabo | ||
Krisztian Nemeth | Akos Szendrei | ||
Robert Polievka | Barna Toth | ||
Patrik Peter Szucs | Jozsef Windecker | ||
Peter Torocsik | Mario Zeke |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MTK Budapest
Thành tích gần đây Paksi SE
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | H T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại