Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Rajmund Molnar (Kiến tạo: Hunor Nemeth)
31 - Tamas Kadar
39 - Patrik Kovacs
43 - Imre Antal Szeles (Thay: Tamas Kadar)
46 - Viktor Vitalyos (Thay: Patrik Kovacs)
46 - Artur Horvath (Thay: Hunor Nemeth)
46 - Marin Jurina (Kiến tạo: Istvan Bognar)
60 - Viktor Vitalyos
61 - Viktor Vitalyos
65 - Viktor Vitalyos
65 - Roland Lehoczky (Thay: Adin Molnar)
67 - Istvan Atrok (Thay: Istvan Bognar)
70
- Daniel Stefulj (Kiến tạo: Milan Vitalis)
15 - Miljan Krpic (Kiến tạo: Claudiu Bumba)
29 - Milan Vitalis
33 - Daniel Stefulj
35 - Nadir Benbouali
45+2' - Samsondin Ouro (Thay: Zeljko Gavric)
46 - Stefan Vladoiu (Thay: Kevin Banati)
54 - Nadir Benbouali (Kiến tạo: Claudiu Bumba)
68 - Oleksandr Pyshchur (Thay: Nadir Benbouali)
73 - Marcell Huszar (Thay: Claudiu Bumba)
73 - Oleksandr Pyshchur (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
82 - Imre Adrian Tollar (Thay: Daniel Stefulj)
84
Thống kê trận đấu MTK Budapest vs Gyori ETO
Diễn biến MTK Budapest vs Gyori ETO
Tất cả (39)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Daniel Stefulj rời sân và được thay thế bởi Imre Adrian Tollar.
Stefan Vladoiu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oleksandr Pyshchur đã ghi bàn!
Daniel Stefulj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcell Huszar đã ghi bàn!
Claudiu Bumba rời sân và được thay thế bởi Marcell Huszar.
Nadir Benbouali rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pyshchur.
Istvan Bognar rời sân và được thay thế bởi Istvan Atrok.
Claudiu Bumba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Nadir Benbouali đã ghi bàn!
Adin Molnar rời sân và được thay thế bởi Roland Lehoczky.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Viktor Vitalyos nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Viktor Vitalyos nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Viktor Vitalyos.
Istvan Bognar đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marin Jurina đã ghi bàn!
Kevin Banati rời sân và được thay thế bởi Stefan Vladoiu.
Zeljko Gavric rời sân và được thay thế bởi Samsondin Ouro.
Hunor Nemeth rời sân và được thay thế bởi Artur Horvath.
Patrik Kovacs rời sân và được thay thế bởi Viktor Vitalyos.
Tamas Kadar rời sân và được thay thế bởi Imre Antal Szeles.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Nadir Benbouali đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patrik Kovacs.
Thẻ vàng cho Tamas Kadar.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Stefulj.
V À A A O O O - Milan Vitalis đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Milan Vitalis đã ghi bàn!
Hunor Nemeth đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Adin Molnar đã ghi bàn!
V À A A O O O - Rajmund Molnar đã ghi bàn!
Claudiu Bumba đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Miljan Krpic đã ghi bàn!
Milan Vitalis đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Daniel Stefulj đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát MTK Budapest vs Gyori ETO
MTK Budapest (4-2-3-1): Patrik Demjen (1), Zsombor Bevardi (22), Janos Szepe (3), Tamas Kadar (25), Patrik Kovacs (27), Hunor Vajk Nemeth (8), Mihály Kata (6), Adin Molnar (7), Istvan Bognar (10), Rajmund Molnar (9), Marin Jurina (11)
Gyori ETO (4-2-3-1): Samuel Petras (99), Rajmund Toth (6), Mark Csinger (21), Miljan Krpic (24), Daniel Stefulj (23), Laszlo Vingler (18), Milan Vitalis (27), Kevin Banati (90), Zeljko Gavric (80), Claudiu Bumba (10), Nadhir Benbouali (7)
Thay người | |||
46’ | Hunor Nemeth Artur Horvath | 46’ | Zeljko Gavric Samsondin Ouro |
46’ | Tamas Kadar Imre Szeles | 54’ | Kevin Banati Stefan Vladoiu |
46’ | Patrik Kovacs Viktor Tamas Vitalyos | 73’ | Nadir Benbouali Oleksandr Pishchur |
67’ | Adin Molnar Roland Patrik Lehoczky | 73’ | Claudiu Bumba Marcell Huszar |
70’ | Istvan Bognar Istvan Atrok | 84’ | Daniel Stefulj Imre Tollar |
Cầu thủ dự bị | |||
Tamas Fadgyas | Daniel Brecska | ||
Jozsef Balazs | Stefan Vladoiu | ||
Roland Patrik Lehoczky | Alexander Abrahamsson | ||
Artur Horvath | Paul Anton | ||
Imre Szeles | Oleksandr Pishchur | ||
Peter Torocsik | Barnabas Biro | ||
Robert Polievka | Deian Boldor | ||
Krisztian Nemeth | Samsondin Ouro | ||
Istvan Atrok | Adam Decsy | ||
Patrik Peter Szucs | Imre Tollar | ||
Viktor Tamas Vitalyos | Jovan Zivkovic | ||
Zalan Keresi | Marcell Huszar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MTK Budapest
Thành tích gần đây Gyori ETO
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H T T | |
2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T | |
3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B | |
4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B | |
5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T | |
6 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T | |
7 | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T | |
8 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T | |
9 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B | |
10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B | |
11 | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B | |
12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại